Loading...

Cisco Catalyst 9200: So sánh C9200, C9200L, C9200CX và cách chọn model

Cisco Catalyst 9200 Series là dòng switch access phổ thông trong họ Catalyst 9000, dùng Cisco IOS XE và bộ ASIC UADP 2.0 Mini. Cisco định vị dòng này cho lớp access của chi nhánh và văn phòng. Dòng 9200 chia thành 3 nhánh phần cứng (C9200, C9200L, C9200CX) với khác biệt lớn về uplink, stacking, quạt và bảo mật. Bài này giúp bạn chọn đúng nhánh và đúng mã. Muốn xem hàng và báo giá, vào danh mục Switch Cisco 9200 Series.

 Nhánh của Catalyst 9200 khác nhau thế nào?

Tiêu chíCatalyst 9200Catalyst 9200LCatalyst 9200CX
Số cổng downlink 24 hoặc 48 24 hoặc 48 8 hoặc 12
Kiểu uplink Module rời (mua thêm) Cố định: 4x1G, 4x1/10G hoặc 2x1/10/25G (dòng PXG) Cố định: đa số model 2x10G SFP+ và 2x1G
Stacking StackWise-160, tối đa 8 switch StackWise-80, tối đa 8 switch Không hỗ trợ
Kit stack C9200-STACK-KIT C9200L-STACK-KIT —
Quạt FRU, thay nóng Cố định (không thay nóng) Không quạt
Nguồn FRU, thay nóng, hỗ trợ nguồn thứ 2 FRU, thay nóng, hỗ trợ nguồn thứ 2 Nguồn nội bộ cố định (một số model nhận nguồn qua PoE-in)
MACsec AES-128 AES-128 AES-256
BGP Không hỗ trợ Không hỗ trợ Cơ bản (từ IOS XE 17.13.1)
PTP (IEEE 1588v2) Không Không Có
SD-Access Virtual Networks 4 (mã PB: 32) 1 (giới hạn) 16
Bảng MAC 32.000 16.000 32.000
DRAM / Flash 4 GB / 4 GB 2 GB / 4 GB 4 GB / 8 GB
Kiểu lắp đặt Rack 19 inch, 1RU Rack 19 inch, 1RU Compact (rộng 26,9 cm): bàn, tường, trần, DIN rail

Không stack chéo: C9200 và C9200L dùng hai công nghệ stack khác nhau, không ghép được với nhau, cũng không ghép được với Catalyst 2960-X/XR. Các thành viên trong một stack phải cùng mức license, và các mã PB (32 Virtual Networks) không stack chung với các mã C9200 4 VN.

Chọn model theo nhu cầu

Nhu cầuGợi ý
24 cổng data, uplink 1G, tối ưu chi phí C9200L-24T-4G-E
24 cổng data, uplink 10G cố định C9200L-24T-4X-E
48 cổng data, uplink 1G C9200L-48T-4G-E
48 cổng data, muốn nâng cấp uplink lên 10G sau này C9200-48T-E (module NM-4X)
24 cổng data, cần routing nâng cao (Advantage) C9200-24T-A
Cấp nguồn cho AP, camera, IP phone Mã có chữ P: C9200L-24P-4G, C9200L-48P-4G, C9200-24P, C9200-48P (xem danh mục)
Wi-Fi 6/6E cần cổng 2.5/5/10G Mã PXG (8 hoặc 12 cổng mGig mỗi switch)
Lắp dưới bàn, trên tường, trong trần, không có rack Catalyst 9200CX

Cách đọc mã sản phẩm

Ký hiệuÝ nghĩa
C9200 / C9200L / C9200CX Nhánh phần cứng: uplink module / uplink cố định / compact không quạt
24, 48 (CX: 8, 12) Số cổng downlink
T Data only, không PoE
P PoE+ (30W/cổng) trên toàn bộ cổng
PL PoE+ một phần (partial), ngân sách thấp hơn bản P
PB PoE+ và Enhanced VRF (32 Virtual Networks)
PXG PoE+ và cổng Multigigabit (tốc độ tới 10G)
-4G / -4X / -2Y Uplink cố định của C9200L: 4x1G / 4x1/10G / 2x1/10/25G
UXG (CX) UPOE và cổng mGig (802.3bt Class 6, tới 60W/cổng)
H (CX, ví dụ 2XGH) Nguồn hỗ trợ HVDC và AC
-E / -A Network Essentials / Network Advantage

Ví dụ: C9200L-48PXG-4X-A là switch 9200L, 48 cổng PoE+ có mGig, uplink 4x1/10G, license Network Advantage.

PoE: tính ngân sách thế nào cho đúng?

ModelPoE mỗi cổngNgân sách PoE (1 nguồn → 2 nguồn)
C9200 / C9200L, 24 cổng PoE+ (P, PB, PXG) PoE+ 30W 370W (PSU 600W) → 740W
C9200 / C9200L, 48 cổng PoE+ đầy đủ (P, PB, PXG) PoE+ 30W 740W (PSU 1KW) → 1.440W
C9200 / C9200L, 48PL (partial) PoE+ 30W 370W (PSU 600W) → 740W
C9200CX-8P / 12P (nguồn nội bộ 315W) PoE+ 30W 240W (không có nguồn thứ 2)
C9200CX-8UXG UPOE / 802.3bt Class 6, tới 60W 240W (nguồn nội bộ 315W)

Ngân sách PoE luôn có hai mức: mặc định với một nguồn và tối đa khi gắn nguồn thứ hai. Con số thực tế còn bị giới hạn bởi số cổng nhân công suất từng cổng (ví dụ 24 cổng x 30W = 720W). Cách tính nhanh: cộng công suất tối đa theo datasheet của từng thiết bị PoE, so với ngân sách. Ví dụ 40 thiết bị 15,4W (chuẩn 802.3af) cần khoảng 616W, nên chọn 48 cổng PoE+ đầy đủ (740W) hoặc 48PL gắn thêm nguồn thứ hai (740W), không dùng 24 cổng.

Model "T" (data only) không cấp PoE. Một số model C9200CX (như 12T) có thể nhận nguồn qua PoE-in 802.3bt Class 6 từ switch upstream. Perpetual PoE giữ nguồn PoE khi switch reload, và Fast PoE cấp nguồn cho thiết bị trước khi hệ điều hành load xong.

Module uplink và stack cho C9200

ModuleCấu hìnhDùng được trên
C9200-NM-4G 4 x 1G C9200 (trừ 24PXG, 48PXG)
C9200-NM-4X 4 x 1G/10G C9200
C9200-NM-2Y 2 x 25G Chỉ C9200-24PXG, C9200-48PXG
C9200-NM-2Q 2 x 40G Chỉ C9200-24PXG, C9200-48PXG

Kit stack: C9200-STACK-KIT (StackWise-160) cho C9200 và C9200L-STACK-KIT (StackWise-80) cho C9200L. Nguồn thay thế: PWR-C5-125WAC, PWR-C6-125WAC. Để tra mã optic tương thích chính xác theo từng model, xem Cisco Transceiver Module Group (TMG) Compatibility Matrix.

License và quản lý

Cả 3 nhánh dùng chung một mô hình license. Theo datasheet Cisco, có hai cách mua: license hợp nhất (Cisco Networking Subscription) với hai bậc Switching Essentials và Switching Advantage, hoặc Cisco DNA subscription (Essentials/Advantage, thời hạn 3, 5 hoặc 7 năm) đi kèm license mạng Network Essentials / Network Advantage. Chi tiết hỗ trợ theo phiên bản IOS XE nằm trong datasheet.

  • Network Essentials: Layer 2 đầy đủ, Layer 3 cơ bản (Static, RIP, OSPF giới hạn 1.000 routes, EIGRP Stub), MACsec (AES-128 trên C9200/C9200L, AES-256 trên C9200CX).
  • Network Advantage: gồm toàn bộ Essentials, thêm Full OSPF, Full EIGRP, IS-IS, HSRP.
  • BGP: C9200 và C9200L không hỗ trợ BGP ở bất kỳ license nào. Chỉ C9200CX có BGP cơ bản (từ IOS XE 17.13.1).
  • Số Virtual Networks trong SD-Access do phần cứng quyết định, không phụ thuộc Essentials hay Advantage. Nâng license không làm tăng con số này.

Nâng Essentials lên Advantage không cần đổi phần cứng, xem C9200-24-E-A-3, C9200-48-E-A-3, C9200L-48-E-A-3.

Quản lý bằng CLI, WebUI, Cisco Catalyst Center (Plug and Play, SD-Access với Cisco ISE) hoặc Meraki dashboard. Theo datasheet, tất cả model C9200L có thể quản lý cloud ngay khi xuất xưởng với Meraki dashboard (Catalyst 9200L-M). Xem thêm Switch Meraki.

Bảo mật và độ tin cậy

  • Trust Anchor: image signing, Secure Boot và Trust Anchor module bảo vệ tính xác thực của phần cứng và phần mềm.
  • MACsec: AES-128 trên C9200/C9200L, AES-256 trên C9200CX. Nâng license không đổi độ mạnh mã hóa.
  • Phân đoạn theo chính sách: SD-Access với Cisco ISE và Catalyst Center. Số Virtual Networks phụ thuộc nhánh phần cứng (xem bảng trên).
  • Tính sẵn sàng cao: cross-stack EtherChannel, MSTP/PVRST+, nguồn và quạt dự phòng (FRU trên C9200). Cold patching cần reboot switch sau khi vá.

Khi nào không nên chọn Catalyst 9200?

  • Cần BGP đầy đủ, hoặc quy mô và hiệu năng lớn hơn: xem Catalyst 9300 và bài so sánh Catalyst 9200 vs 9300.
  • Môi trường công nghiệp: 9200 vận hành trong dải −5°C đến +45°C theo datasheet, không phải dòng industrial. Xem Switch Cisco Industrial.
  • Lớp core hoặc trung tâm dữ liệu: 9200 là switch access. Dùng dòng cao hơn cho các lớp này.

Câu hỏi thường gặp

Catalyst 9200 và 9200L có stack chung được không? Không. C9200 dùng StackWise-160, C9200L dùng StackWise-80, kit stack khác nhau. Cả hai cũng không stack với Catalyst 2960-X/XR, và C9200CX không hỗ trợ stack. Các mã trong cùng một stack phải cùng mức license.

Catalyst 9200 có hỗ trợ BGP không? C9200 và C9200L không hỗ trợ BGP dù dùng Network Advantage. Chỉ C9200CX có BGP cơ bản từ IOS XE 17.13.1.

Ngân sách PoE của C9200-48P là bao nhiêu? Mặc định 740W với một nguồn 1KW, tối đa 1.440W khi gắn thêm nguồn thứ hai.

Gắn module uplink 25G/40G vào mọi model C9200 được không? Không. C9200-NM-2Y và C9200-NM-2Q chỉ dùng được trên C9200-24PXG và C9200-48PXG. Các model còn lại dùng C9200-NM-4G hoặc C9200-NM-4X.

C9200L có thay được uplink sang 10G không? Không, uplink của C9200L là cố định. Nếu cần 10G, chọn ngay bản -4X (ví dụ C9200L-24T-4X) hoặc C9200 modular với NM-4X.

Nâng Essentials lên Advantage có cần đổi switch không? Không, chỉ cần license nâng cấp phù hợp. Phần cứng giữ nguyên.

Cần tư vấn cấu hình hoặc báo giá? Gửi yêu cầu báo giá hoặc liên hệ VNExperts. Xem toàn bộ mã trong danh mục Switch Cisco 9200 Series.