Danh mục sản phẩm
Giới Thiệu Cisco C9350 Series Smart Switches, So Sánh Với Catalyst 9300, 9200
Giới thiệu
Cisco C9350 Series Smart Switches là dòng switch access dạng fixed, stack được, dùng chip Cisco Silicon One A100/L thay cho UADP trên Catalyst 9200 và 9300. Dòng này có 16 model gồm cổng 1G, Multigigabit đến 10G, 25G SFP28 và 1G SFP, cấp PoE đến UPOE+ 90W mỗi cổng, uplink module đến 100G. Khác biệt thực tế nhất so với 9300 nằm ở stacking và PoE; ở cấu hình 48HX hoặc 24Y, switching capacity đứng riêng lẻ ngang C9300X. C9350 là nền tảng riêng: chỉ stack với C9350 và không dùng được cáp stack của Catalyst 9300.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- ASIC: Cisco Silicon One A100/L, 1 hoặc 2 ASIC; 1,3 Tbps mỗi ASIC; forwarding đến 3 Bpps.
- Downlink: 24 hoặc 48 cổng 1G (T, P, U); 24 hoặc 48 cổng Multigigabit đến 10G (24HX, 48HX, 48HXN, 48HXG, 48TX); 48 cổng đến 2,5G (48HM); 12 hoặc 24 cổng 25G SFP28 (12Y, 24Y); 24 hoặc 48 cổng 1G SFP (24S, 48S).
- PoE: PoE+ 30W (24P, 48P), UPOE 60W (24U, 48U), UPOE+ 90W (24HX, 48HX, 48HXN, 48HXG, 48HM). Ngân sách PoE mặc định với 1 PSU từ 450W đến 1265W tùy model; tối đa 4320W khi dùng 3 PSU 1600W (48HX).
- Switching capacity (standalone / có stack): 448–2000 Gbps / 2048–3600 Gbps tùy model.
- Forwarding rate (standalone / có stack): 333,312–1488 Mpps / 1523,712–2678,4 Mpps tùy model.
- Stacking: StackWise-1.6T, 1,6 Tbps, tối đa 8 switch, chỉ stack với model C9350 cùng license level; StackPower+ tối đa 4 switch mỗi ring.
- Uplink: module C9350-NM-2C, NM-4C, NM-8Y, NM-8L, NM-8M (1G/10G/25G/40G/50G/100G). Tối đa 400G trên 24Y, 48HX, 48TX; 200G trên các model còn lại.
- License: Unified licensing (Cisco Networking Subscription hoặc Enterprise Agreement).
- Nguồn và quạt: 3 bay PSU hot-swap (PWR-C2-500WAC, 850WAC, 1600WAC), mặc định kèm 1 PSU; 3 quạt N+1, airflow front-to-back.
- Trọng lượng: 6,1 kg (24S/48S) đến 8,5 kg (48HX), kèm PSU mặc định.
- Lưu ý phần mềm: PQC từ IOS XE 26.2.1, BGP EVPN từ IOS XE 26.1.1; Cisco Live Protect ở mức hardware-ready, datasheet không nêu mốc phần mềm. Datasheet không liệt kê MPLS và không liệt kê BGP unicast theo license, cần tra Cisco Switching Licensing Feature Matrix trước khi đưa vào yêu cầu dự án.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Cisco C9350 Series |
|---|---|
| ASIC | Silicon One A100/L (1 hoặc 2 ASIC) |
| Băng thông mỗi ASIC | 1,3 Tbps (500G switching + 800G stack) |
| DRAM / Flash / SSD | 16 GB / 18 GB / đến 240 GB (USB 3.0 SSD) |
| App hosting | 8 GB DRAM, 4 vCPU, 2 cổng AppGig 1/10G |
| Packet buffer | Đến 36 MB (18 MB mỗi ASIC) |
| MAC / ARP | Đến 64.000 / 64.000 |
| Route IPv4 / IPv6 | Đến 192.000 / 96.000 |
| VLAN ID / SVI / PVST | 4094 (active đến 4000) / đến 4000 / đến 1000 |
| Security ACL (IPv4/IPv6) | Đến 5000/2500 |
| NetFlow (IPv4/IPv6) | Đến 64.000/32.000 |
| Jumbo frame | 9216 byte |
| Cổng quản lý | USB-C console, USB-C host, RJ-45 console, RJ-45 MGMT 10/100/1000, khe USB 3.0 SSD |
| Kích thước (C x R x S, chassis / kèm PSU 500W-850W / kèm PSU 1600W) | T, P, U, 48HM, 12Y: 4,4 x 44,5 x 38,3 / 42 / 50,1 cm |
| S, 24Y: 4,4 x 44,5 x 41,9 / 45,6 / 53,6 cm | |
| HX, HXN, HXG, 48TX: 4,4 x 44,5 x 47,2 / 51 / 51 cm | |
| Trọng lượng | 6,1 – 8,5 kg (xem bảng model) |
| MTBF | 221.310 – 395.310 giờ (xem bảng model) |
| Nhiệt độ vận hành | -5°C đến 45°C (đến 1,83 km); -5°C đến 40°C (đến 3,05 km); khởi động lạnh từ 0°C |
| Độ ẩm | 10% – 95%, không ngưng tụ |
| IOS XE tối thiểu | 17.18.1: 24T, 48T, 24P, 48P, 24U, 48U, 48HX, 48TX; 26.1.1a: 24HX, 48HXN; 26.1.2: 24S, 48S; 26.2.1: 48HM, 48HXG, 12Y, 24Y |
Thông số theo từng model
PSU mặc định: 500W cho 24T, 48T, 48TX, 24S, 48S, 12Y, 24Y (không PoE); 850W cho 24P, 48P, 24U, 48U, 48HXN, 48HM, 48HXG; 1600W cho 24HX, 48HX. PoE mặc định tính với 1 PSU mặc định; mức tối đa cần thêm PSU (tối đa 3).
| Model | Downlink | PoE mặc định → tối đa | Switching / có stack (Gbps) | Forwarding / có stack (Mpps) | Nặng (kg) | MTBF (giờ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| C9350-24T | 24 x 10M–1G | Không PoE | 448 / 2048 | 333,312 / 1523,712 | 6,26 | 346.560 |
| C9350-48T | 48 x 10M–1G | Không PoE | 496 / 2096 | 369,024 / 1559,424 | 6,26 | 357.320 |
| C9350-24P | 24 x 1G, PoE+ 30W | 625W → 720W | 448 / 2048 | 333,312 / 1523,712 | 6,14 | 342.720 |
| C9350-48P | 48 x 1G, PoE+ 30W | 625W → 1440W | 496 / 2096 | 369,024 / 1559,424 | 6,14 | 391.980 |
| C9350-24U | 24 x 1G, UPOE 60W | 625W → 1440W | 448 / 2048 | 333,312 / 1523,712 | 6,35 | 313.860 |
| C9350-48U | 48 x 1G, UPOE 60W | 625W → 2880W | 496 / 2096 | 369,024 / 1559,424 | 6,42 | 271.720 |
| C9350-24HX | 24 x 10M–10G, UPOE+ 90W | 1265W → 2160W | 880 / 2480 | 654,72 / 1845,12 | 8,0 | 280.090 |
| C9350-48HX | 48 x 10M–10G, UPOE+ 90W | 1150W → 4320W | 1760 / 3360 | 1309,44 / 2499,84 | 8,5 | 277.660 |
| C9350-48HXN | 36 x 10M–5G + 12 x 10M–10G, UPOE+ 90W | 470W → 4320W | 1000 / 2600 | 744 / 1934,40 | 8,3 | 231.500 |
| C9350-48HXG | 24 x 10M–1G + 24 x 10M–10G, UPOE+ 90W | 450W → 4320W | 928 / 2528 | 690,432 / 1880,832 | 8,0 | 221.310 |
| C9350-48TX | 48 x 10M–10G | Không PoE | 1760 / 3360 | 1309,44 / 2499,84 | 8,0 | 261.150 |
| C9350-48HM | 48 x 10M–2,5G, UPOE+ 90W | 570W → 4320W | 640 / 2240 | 476,16 / 1666,56 | 6,6 | 249.390 |
| C9350-12Y | 12 x 1/10/25G SFP28 | Không PoE | 1000 / 2600 | 744 / 1934,40 | 6,6 | 357.470 |
| C9350-24Y | 24 x 1/10/25G SFP28 | Không PoE | 2000 / 3600 | 1488 / 2678,4 | 6,6 | 395.310 |
| C9350-24S | 24 x 1G SFP | Không PoE | 448 / 2048 | 333,312 / 1523,712 | 6,1 | 339.480 |
| C9350-48S | 48 x 1G SFP | Không PoE | 496 / 2096 | 369,024 / 1559,424 | 6,1 | 312.100 |
C9350-48HXG có thêm 8 GB DDR để deep buffer, CPU 8 nhân tích hợp GPU (hardware-ready cho AI inference nhỏ trên thiết bị) và cổng SyncE riêng.
So sánh C9350 với Catalyst 9300 và 9200
| Tiêu chí | Catalyst 9200 | Catalyst 9300 / 9300X | C9350 |
|---|---|---|---|
| ASIC | UADP 2.0 Mini | UADP 2.0 (9300, 9300L/LM); UADP 2.0sec (9300X) | Silicon One A100/L |
| Stacking | StackWise-160 (C9200), StackWise-80 (C9200L); C9200CX không stack | StackWise-480 (9300), StackWise-1T (9300X), StackWise-320 (9300L/LM) | StackWise-1.6T |
| Stack hỗn hợp | Chỉ C9200 với C9200, C9200L với C9200L | 9300X stack chung 9300 ở 480G | Chỉ với C9350; không dùng cáp 9300 |
| PoE tối đa mỗi cổng | PoE+ 30W; UPOE 60W chỉ trên C9200CX mGig | UPOE 60W; UPOE+ 90W trên C9300-xxH (đủ 90W cho 21 cổng) và C9300X-xxHX | UPOE+ 90W trên mọi cổng HX/HXN/HXG/HM (phụ thuộc số PSU) |
| Multigigabit | 8–12 cổng, đến 10G (PXG) | 48 cổng 10G (C9300X-48HX/48TX) | 48 cổng 10G (48HX/48TX) |
| Uplink tối đa | 40G (NM-2Q, chỉ PXG) | 100G (9300X: NM-2C/NM-4C) | 100G (NM-2C/NM-4C), 50G (NM-8Y, NM-8L) |
| MACsec | AES-128; AES-256 chỉ C9200CX | 128/256-bit; MACsec-256 thuộc Network Advantage | AES-GCM-256 line-rate theo datasheet; PQC từ IOS XE 26.2.1 |
| BGP | Không (C9200/L); C9200CX có BGP cơ bản từ 17.13.1 | Network Advantage | Datasheet chỉ nêu BGP EVPN từ 26.1.1 |
| App hosting | Datasheet không đề cập | x86, 8 GB (9300) / 16 GB (9300X); 9300X có 2 cổng AppGig 10G | x86 đa nhân, DDR5, 16 GB; 2 cổng AppGig 1/10G |
| Vá lỗi | Cold patching, cần reboot | Patching + xFSU (Network Advantage) | Hot patching không reboot, xFSU |
| Quản lý | CLI, Catalyst Center, Meraki dashboard | CLI, Catalyst Center, Meraki dashboard | Meraki dashboard, Catalyst Center hoặc hybrid trên cùng phần cứng |
| License | Network Essentials/Advantage + DNA, hoặc Unified (IOS XE 26.2.1, 17.18.5, 26.1.3) | Tương tự 9200 | Datasheet chỉ nêu Unified licensing |
| MAC / SVI / DRAM | 32.000 (C9200L: 16.000) / 512 / 4 GB | 32.000 (higher-scale: 64.000) / 1000 / 8–16 GB | 64.000 / đến 4000 / 16 GB |
Đối chiếu cấu hình tương đương (số liệu Cisco công bố)
| Cấu hình | C9200 | C9300 / C9300X | C9350 |
|---|---|---|---|
| 48 cổng PoE+ 1G | C9200-48P: 176G, 130,95 Mpps; có stack 336G | C9300-48P: 256G, 190,47 Mpps; có stack 736G | C9350-48P: 496G, 369,024 Mpps; có stack 2096G |
| 48 cổng mGig 10G, UPOE+ 90W | Không có | C9300X-48HX: 1760G, 1309 Mpps; có stack 2760G | C9350-48HX: 1760G, 1309,44 Mpps; có stack 3360G |
| 24 cổng SFP28 | Không có | C9300X-24Y: 2000G, 1488 Mpps; có stack 3000G | C9350-24Y: 2000G, 1488 Mpps; có stack 3600G |
Ở nhóm 48 cổng PoE+ 1G, C9350 cao hơn rõ rệt cả 9200 lẫn 9300. Ở các model cao cấp (48HX, 24Y), khác biệt so với C9300X nằm chủ yếu ở băng thông stack, không phải switching capacity đứng riêng.
Tính năng nổi bật
- Stack lớn, một mặt phẳng quản lý. Gom nhiều tủ switch trong cùng tòa nhà thành một hệ thống; một stack 8 switch đạt đến 448 cổng Multigigabit hoặc 384 cổng UPOE+, kể cả trộn copper với fiber.
- UPOE+ trên mọi cổng, nguồn chia sẻ. Không phải tính cổng nào đủ công suất; giới hạn nằm ở số PSU. StackPower+ gộp nguồn cả stack thành một pool, nên thêm một PSU ở một switch có thể bù cho switch khác.
- Vá lỗi không cần reboot. xFSU và software maintenance update cho phép hot patching, trong khi 9200 chỉ có cold patching cần khởi động lại.
- Một phần cứng, nhiều mô hình quản lý. Cùng thiết bị chạy Meraki dashboard (cấu hình từ cloud hoặc từ thiết bị), Catalyst Center on-premises hoặc hybrid.
- Sẵn sàng cho bảo mật hậu lượng tử, nhưng phụ thuộc phần mềm. Phần cứng hỗ trợ PQC và Live Protect; thời điểm dùng được phải theo bản IOS XE.
Ứng dụng phù hợp
- Tòa nhà, campus dùng AP Wi-Fi 6/6E/7, camera, thiết bị OT/IoT công suất cao: C9350-48HX, 48HXN, 48HXG, 48HM (cần đủ PSU theo ngân sách PoE).
- Access 1G có PoE cho điện thoại, camera, cảm biến: C9350-24P/48P, 24U/48U.
- Server access và aggregation nhỏ 25G: C9350-12Y, 24Y; access fiber 1G: C9350-24S, 48S.
- Dự án mới cần chọn cloud, on-premises hoặc hybrid mà không đổi phần cứng.
FAQ
C9350 có stack chung với Catalyst 9300 được không? Không. C9350 chỉ stack với các model C9350 cùng license level ở StackWise-1.6T, và Cisco ghi rõ không dùng được cáp StackWise hay StackPower của Catalyst 9300.
C9350 có cấp 90W cho cả 48 cổng ngay khi mua không? Các model HX, HXN, HXG, HM hỗ trợ 90W trên mọi cổng, nhưng tổng PoE phụ thuộc PSU. Với 1 PSU mặc định, ngân sách chỉ từ 450W đến 1265W; mức 4320W của C9350-48HX cần 3 PSU 1600W.
PQC, Live Protect và IPsec 100G đã dùng được chưa? Theo datasheet, PQC có từ IOS XE 26.2.1 và Live Protect ở mức hardware-ready. Datasheet không nêu mốc phát hành cho IPsec 100G và MACsec line-rate, nên cần kiểm tra release note hoặc Cisco Feature Navigator trước khi đưa vào yêu cầu bắt buộc.
C9350-NM-4C lắp được trên model nào? Chỉ C9350-24Y, C9350-48HX và C9350-48TX. Các model còn lại dùng NM-2C, NM-8Y hoặc NM-8M, tối đa 200G.
Mã module và phụ kiện
Mã model kèm license đầy đủ tra trong Cisco C9350 Ordering Guide. Switch không kèm module uplink khi mua.
| Mã | Mô tả | Tương thích / ghi chú |
|---|---|---|
| C9350-NM-2C | 2 cổng 100G/40G QSFP, 200 Gbps | Mọi model C9350 |
| C9350-NM-4C | 4 cổng 100G/40G QSFP, 400 Gbps | Chỉ 24Y, 48HX, 48TX |
| C9350-NM-8Y | 8 cổng 25G/10G/1G hoặc 4 cổng 50G, 200 Gbps | Mọi model; ở chế độ 4x50G, hàng cổng dưới tự tắt |
| C9350-NM-8L | 8 cổng 50G/25G/10G/1G, 400 Gbps | 24Y, 48HX (xem ghi chú minh bạch về 48TX) |
| C9350-NM-8M | 8 cổng RJ-45 Multigigabit đến 10G, 80 Gbps | Mọi model C9350 |
| PWR-C2-500WAC | PSU 500W AC | Mặc định cho model không PoE |
| PWR-C2-850WAC | PSU 850W AC | Mặc định cho 24P/48P/24U/48U/48HXN/48HM/48HXG |
| PWR-C2-1600WAC | PSU 1600W (230V) / 1200W (115V) | Mặc định cho 24HX, 48HX; nâng cấp cho các model PoE khác |
| C9350-FAN-I= | Quạt port-inlet, spare | 3 quạt mỗi switch |
| STACK-T1A-50CM= / 1M= / 3M= | Cáp StackWise-1.6T | Chỉ dùng cho C9350 |
| CAB-SPWR-35CM= / 100CM= | Cáp StackPower | Chỉ dùng cho C9350 |
Khi nào nên chọn C9200, C9300 hay C9350
Chọn Catalyst 9200 cho chi nhánh nhỏ, ngân sách hạn chế, PoE+ 30W là đủ và stack 80/160G không phải nút thắt. Chọn Catalyst 9300/9300X khi cần mở rộng đồng bộ hạ tầng 9300 hiện có (stack, StackPower, cáp, nguồn, quạt dùng chung trong họ 9300), hoặc cần IPsec 100G phần cứng trên 9300X (cần HSEC key). Chọn C9350 cho dự án mới hoặc nâng cấp dài hạn: cần 90W đồng loạt, stack băng thông lớn, 25G SFP28 ở access/aggregation, hoặc muốn chuyển đổi linh hoạt giữa cloud và on-premises. Với PQC, Live Protect, BGP EVPN, hãy xác nhận bản IOS XE hỗ trợ trước khi đưa vào yêu cầu bắt buộc.
Sản phẩm liên quan
Switch cùng họ / dòng so sánh
Module cùng họ: C9350-NM-2C, NM-4C, NM-8Y, NM-8L, NM-8M
Tài liệu Cisco
- Cisco C9350 Series Smart Switches Data Sheet
- Cisco Catalyst 9300 Series Data Sheet
- Cisco Catalyst 9200 Series Data Sheet
Để tra cứu toàn bộ mã optic tương thích chính xác theo từng model switch, vui lòng xem: Cisco Transceiver Module Group (TMG) Compatibility Matrix

