Danh mục sản phẩm
Cisco C8235-E-G2 Secure Router là mẫu modular 1RU cấu hình cao nhất trong nhóm hiệu năng chính của dòng Cisco 8200 Series Secure Routers, với 16GB DRAM và Threat Protection 2,4 Gbps — cao hơn hẳn C8231-E-G2 cùng kiểu dáng (8GB DRAM, 1 Gbps). Cùng khe NIM và PIM để mở rộng cổng hoặc lắp module cellular, C8235-E-G2 phù hợp chi nhánh vừa có kế hoạch mở rộng lâu dài hoặc cần xử lý nhiều luồng bảo mật đồng thời.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng WAN: 2x 10G SFP/SFP+ + 2x 2,5G mGig RJ-45 (2x UPoE+)
- Khe mở rộng: 1x NIM (LAN/WAN module) + 1x PIM (cellular 4G/5G)
- DRAM / Storage: 16 GB / 16 GB (nâng cấp được lên 600 GB)
- Hiệu năng: Forwarding 19 Gbps, IPsec 5 Gbps, SD-WAN 4 Gbps, Threat Protection 2,4 Gbps
- Khả năng mở rộng: 1,5 triệu route IPv4/IPv6, 700 IPsec tunnel, 4.000 VRF
- PSU mặc định: 140W AC (internal), không cấp PoE; nâng cấp PSU 150W AC ngoài để có PoE budget 120W
- Kích thước/Trọng lượng: 1RU, 4,39 x 43,82 x 30,00 cm, 3,79 kg
- IOS XE tối thiểu: 17.18.1 (SD-WAN Manager 20.18.1+)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Cisco C8235-E-G2 |
|---|---|
| Kiểu thiết bị | Modular, 1RU |
| Cổng WAN | 2x 1/10G SFP/SFP+, 2x 2,5G mGig RJ-45 (2x UPoE+) |
| Khe mở rộng | 1x NIM |
| Khe cellular | 1x PIM |
| Cổng quản trị | 1x RJ-45 OOB mgmt, 1x RJ-45 + 1x micro-USB console |
| DRAM | 16 GB |
| Bộ nhớ lưu trữ | 16 GB, nâng cấp được lên 600 GB |
| PSU mặc định | 140W AC (internal) |
| PSU nâng cấp | 150W AC cho PoE (adapter ngoài), PoE budget 120W; có tùy chọn PSU dự phòng thứ 2 (150W AC-DC hoặc DC-DC, adapter ngoài) |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 34,20W |
| Forwarding (512B) | 19 Gbps |
| IPsec (512B) | 5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 4 Gbps |
| Threat Protection** (EMIX) | 2,4 Gbps |
| Route IPv4/IPv6 | 1,5 triệu |
| IPsec tunnel | 700 |
| ACL / ACE | 3.000 / 15.000 |
| NAT session | 1,5 triệu |
| VRF | 4.000 |
| Kích thước (H x D x W) | 4,39 x 43,82 x 30,00 cm (1,73 x 17,25 x 11,81 in) |
| Trọng lượng | 3,79 kg (8,36 lbs) |
| Điện áp đầu vào | AC 85-264VAC; DC -40 đến 72V (danh định 48V) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-40°C (đến 10.000 ft) / 0-45°C (đến 6.000 ft) / NEBS -5 đến 55°C (cần thêm quạt thứ 3) |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến 70°C |
| Độ ẩm | Hoạt động 5-85%, lưu kho 5-95% |
| IOS XE tối thiểu | 17.18.1 |
*SD-WAN: kết hợp IPsec + QoS + Deep Packet Inspection + Flexible NetFlow. **Threat Protection: 100% DIA-NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP.
So Sánh Nhanh
| Thuộc tính | C8235-E-G2 | C8231-E-G2 | C8235-G2 |
|---|---|---|---|
| Kiểu | Modular 1RU | Modular 1RU | Fixed Desktop |
| DRAM | 16 GB | 8 GB | 16 GB |
| Khe mở rộng | 1x NIM + 1x PIM | 1x NIM + 1x PIM | 1x PIM |
| Threat Protection | 2,4 Gbps | 1 Gbps | 2,4 Gbps |
| PSU mặc định | 140W AC internal | 140W AC internal | 66W AC ngoài |
Tính năng nổi bật
- DRAM 16GB: dư địa xử lý cho nhiều luồng NGFW/SD-WAN đồng thời và các bảng định tuyến lớn, phù hợp chi nhánh có mật độ thiết bị/luồng traffic cao.
- Threat Protection 2,4 Gbps: cao gấp hơn 2 lần so với C8231-E-G2, phù hợp chi nhánh cần lọc traffic Internet trực tiếp (DIA) với khối lượng lớn mà vẫn giữ throughput.
- Khe NIM linh hoạt: bổ sung module LAN/WAN đồng hoặc quang (C-NIM-WAN-2X, C-NIM-4X, C-NIM-8T, C-NIM-8M...) khi chi nhánh mở rộng quy mô.
- Khe PIM cho 4G/5G: WAN dự phòng cellular pluggable, không cần thiết bị gateway rời.
- Sẵn sàng mã hóa kháng lượng tử (PQC-ready) và quản trị tập trung qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh cần mở rộng lâu dài, nhiều cổng đặc thù — linh hoạt bổ sung WAN/LAN qua khe NIM khi nhu cầu tăng.
- Chi nhánh xử lý khối lượng traffic bảo mật lớn (DIA-NAT, NGFW, IPS) cần Threat Protection cao hơn mức phổ thông của dòng.
- Doanh nghiệp muốn một nền tảng modular cao cấp nhất trong nhóm NIM/PIM để tránh phải nâng cấp thiết bị trong vài năm tới.
- Chi nhánh cần WAN dự phòng 4G/5G kết hợp hiệu năng bảo mật cao.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
C8235-E-G2 khác gì C8231-E-G2 nếu cùng modular 1RU và cùng cổng?
Khác biệt nằm ở DRAM (16GB so với 8GB) và Threat Protection (2,4 Gbps so với 1 Gbps) — phần cứng cổng, khe mở rộng và các thông số Forwarding/IPsec/SD-WAN giống hệt nhau.
C8235-E-G2 có bao nhiêu khe mở rộng?
2 khe: 1x NIM cho module LAN/WAN và 1x PIM cho module cellular 4G/5G.
PSU mặc định 140W có đủ cấp PoE cho 2 cổng UPoE+ không?
Không. Cần nâng cấp lên PSU 150W AC ngoài để có ngân sách PoE tối đa 120W.
DRAM 16GB tạo ra khác biệt gì trong thực tế?
DRAM lớn hơn giúp thiết bị xử lý đồng thời nhiều luồng NGFW/SD-WAN và bảng định tuyến lớn hơn ổn định hơn — quan trọng với chi nhánh có lưu lượng cao hoặc nhiều tunnel IPsec đang hoạt động.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| C8235-E-G2 | Router Cisco C8235-E-G2 Secure Router, Modular 1RU, 16GB DRAM |
| C-NIM-WAN-2X | Module NIM WAN 2 cổng 1/10G SFP/SFP+, MACsec |
| C-NIM-WAN-4S | Module NIM WAN 4 cổng 1G SFP, MACsec |
| C-NIM-4X | Module NIM LAN/WAN 4 cổng 1/10G SFP/SFP+, MACsec, tùy chọn L3 |
| C-NIM-8T | Module NIM LAN/WAN 8 cổng 100M/1G RJ-45 |
| C-NIM-8M | Module NIM LAN/WAN 8 cổng 100M/1/2,5G mGig RJ-45, UPoE+ |
| P-5GS6-R16SA-GL | Module cellular 5G Sub-6 GHz Pluggable, phiên bản Global |
| P-LTEA7-EAL | Module cellular CAT7 LTE Advanced, EMEA/APAC/LATAM (phù hợp Việt Nam) |
Nguồn mặc định 140W AC là nguồn đơn (internal); nếu cần dự phòng nguồn, đặt thêm PSU thứ 2 dạng adapter ngoài (150W AC-DC hoặc DC-DC).
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

