Danh mục sản phẩm
C8161-G2 là bản nâng cấp của C8151-G2, bổ sung PoE+ tích hợp trên 6 cổng LAN (4 PoE/2 PoE+, ngân sách 80W). Cùng nền tảng 10x1GE, khe PIM và khả năng SD-WAN như C8151-G2, đây là lựa chọn "tất cả trong một" cho chi nhánh muốn cấp nguồn trực tiếp cho AP Wi-Fi 6, camera IP mà không cần switch PoE riêng.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 2x WAN Combo GE RJ-45/SFP + 6x LAN GE RJ-45 (4 PoE + 2 PoE+, tổng ngân sách 80W), 1 khe PIM tùy chọn
- Hiệu năng: Forwarding 5.6 Gbps, IPsec ~1.5 Gbps, SD-WAN 900 Mbps, Threat Protection 1 Gbps
- Chế độ hoạt động: Hỗ trợ SD-WAN (giống C8151-G2)
- Nguồn: Adapter AC mặc định 150W (PWR-CC1-150WAC — lớn hơn C8151-G2 do phải cấp thêm ngân sách PoE), tiêu thụ điển hình 25W
- Form factor: 1U, Fanless, kích thước/trọng lượng giống C8151-G2 (5,1 lb)
- Khả năng mở rộng: Giống C8151-G2 — 500K IPv4/IPv6 routes, 4K VRF, 250 IPSec tunnel
- Hệ điều hành: IOS XE tối thiểu 17.18.1
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Nhóm | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Cổng & khe cắm | WAN | 2x GE RJ-45/SFP Combo |
| LAN/PoE | 6x GE RJ-45 (4x PoE + 2x PoE+), max 80W | |
| PIM | 1 khe tùy chọn (LTE CAT7 hoặc 5G) | |
| Console | 1x RJ-45 | |
| Quản lý ngoài băng | 1x USB Type-C 3.0 | |
| Hiệu năng | Forwarding (512B) | 5.6 Gbps |
| IPsec (512B) | ~1.5 Gbps | |
| SD-WAN (512B)* | 900 Mbps | |
| Threat Protection (EMIX)** | 1 Gbps | |
| Khả năng mở rộng | IPv4 / IPv6 Routes | 500.000 / 500.000 |
| ACL / ACE IPv4 | 4.000 / 10.000 | |
| NAT Sessions | 100.000 | |
| VRF | 4.000 | |
| IPSec Tunnels | 250 | |
| Cơ khí | Kích thước (C x R x S) | 1,57 x 8,5 x 12,7 inch |
| Trọng lượng | 5,1 lb | |
| MTBF | > 100.000 giờ | |
| Lắp đặt | Rack 19", Desktop, Under-desk, DIN-rail/Wall mount | |
| Nguồn điện | Adapter mặc định | AC 150W (PWR-CC1-150WAC) |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 25W (đã tính cho router + ngân sách PoE) | |
| Phần mềm | Hệ điều hành | Cisco IOS XE, tối thiểu 17.18.1 |
| Bảo mật tích hợp | NGFW, URL Filtering, IPS/IDS, AMP, TLS Decryption, PKI, VRF/VPN/MPLS, PQC Ready | |
| Giám sát | ThousandEyes, IP SLA, NBAR |
*SD-WAN: tổ hợp IPsec + QoS + DPI + Flexible NetFlow. **Threat Protection: tổ hợp 100% DIA-NAT + ZBFW + IPS + URLF + AMP.
So sánh: C8161-G2 vs C8151-G2
| Thuộc tính | C8151-G2 | C8161-G2 |
|---|---|---|
| PoE/PoE+ | ❌ | ✅ 4 PoE + 2 PoE+ (max 80W) |
| PSU mặc định | 66W AC | 150W AC |
| Hiệu năng / Scale | Giống nhau | Giống nhau |
| SD-WAN, PIM | Có | Có |
| Phù hợp | Chi nhánh SD-WAN không cần PoE | Chi nhánh SD-WAN + cấp nguồn AP/camera trực tiếp |
Tính năng nổi bật
- PoE+ tích hợp (80W): Loại bỏ switch PoE riêng, giảm dây cáp và điểm hỏng hóc.
- SD-WAN & SASE sẵn sàng: Kế thừa toàn bộ năng lực SD-WAN, Zero Trust, TLS Decryption từ C8151-G2.
- Dự phòng không dây: Khe PIM cho LTE CAT7/5G.
- Thiết kế All-in-One: Router + switch PoE + bảo mật trong 1U, không quạt.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh bán lẻ/văn phòng nhỏ cần cấp nguồn trực tiếp cho AP Wi-Fi 6, camera IP, điện thoại IP
- Địa điểm muốn tối giản hạ tầng (bỏ switch PoE + router riêng biệt)
- Triển khai SD-WAN kết hợp giám sát an ninh (camera) và kết nối không dây dự phòng
Khi nào nên chọn Cisco C8161-G2?
Chọn C8161-G2 khi chi nhánh cần mọi thứ C8151-G2 có (SD-WAN, PIM 4G/5G, scale lớn) cộng thêm khả năng cấp nguồn PoE+ cho thiết bị biên. Nếu không cần PoE, C8151-G2 là lựa chọn tương đương với PSU nhỏ gọn hơn (66W thay vì 150W).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
PSU 150W có đủ cấp cho cả router lẫn PoE không?
Có, 150W là công suất tổng danh định đã bao gồm ngân sách PoE tối đa 80W.
Cổng nào hỗ trợ PoE+?
2 trong 6 cổng LAN hỗ trợ PoE+ (30W/cổng), 4 cổng còn lại hỗ trợ PoE thường.
Có khác gì hiệu năng so với C8151-G2 không?
Không, forwarding, IPsec, SD-WAN throughput và khả năng mở rộng hoàn toàn giống C8151-G2 — điểm khác duy nhất là PoE+ và PSU lớn hơn.
Bộ gá lắp đặt dùng chung với C8151-G2 không?
Theo Ordering Guide, hai model chia sẻ cùng thông số cơ khí (kích thước, trọng lượng); tuy nhiên PID bộ gá không tách riêng rõ ràng cho C8161-G2 — nên xác nhận với Cisco/nhà phân phối khi đặt hàng thực tế.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm (PID) | Mô tả |
|---|---|
| C8161-G2 | Cisco 8100 Secure Router, 10x1GE PoE+ + 1xPIM, hỗ trợ SD-WAN |
| PWR-CC1-150WAC | Adapter nguồn AC 150W (mặc định) |
| C8100-PIM-BLANK | Nắp che khe PIM (nếu không đặt PIM) |
| P-LTEA7-NA / -EAL / -JP | Module LTE CAT7 theo khu vực |
| P-5GS6-R16SA-GL | Module 5G Sub-6GHz Global |
| SC81G2UK9-1718 / SC81G2NEK9-1718 | Software Universal / No Payload Encryption |
| LIC-ROS-S-A | License Routing Advantage (Small class) |
| LIC-CSWAN-S-E / LIC-CSWAN-S-A | License WAN Essentials / Advantage (Small class) |
| LIC-SEC-S-T / -C / -M | License bảo mật: Threat / URL Filtering / Malware Defense |
Sản phẩm liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

