Loading...

Cisco C8151-G2, Secure Router 10xGE, SD-WAN, 1xPIM

CODE: C8151-G2


Price: 27.273.000 ₫

Pre-order

C8151-G2 thuộc dòng Cisco 8100 Series Secure Routers, trang bị 10 cổng Gigabit Ethernet (2 WAN Combo + 2 Flex + 6 LAN) cùng khe PIM tùy chọn cho module 4G/5G. Đây là mẫu hỗ trợ SD-WAN đầu tiên trong nhóm cổng 10x1GE (khác C8140-G2 chỉ Routing), phù hợp chi nhánh vừa/lớn muốn quản lý tập trung qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager và sẵn sàng dự phòng kết nối không dây.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng: 10x GE tổng — 2x WAN Combo GE RJ-45/SFP + 2x Flex GE + 6x LAN GE, kèm 1 khe PIM tùy chọn
  • Hiệu năng: Forwarding 5.6 Gbps, IPsec ~1.5 Gbps, SD-WAN 900 Mbps, Threat Protection 1 Gbps
  • Chế độ hoạt động: Có hỗ trợ SD-WAN (khác C8130-G2/C8140-G2)
  • Nguồn: Adapter AC mặc định 66W (PWR-CC1-66WAC), tiêu thụ điển hình 23W
  • Form factor: 1U, Fanless — Rack 19", Desktop, Under-desk, DIN-rail
  • Khả năng mở rộng: 500K IPv4/IPv6 routes, 4K ACL, 10K ACE, 100K NAT, 4K VRF, 250 IPSec tunnel
  • Module PIM: Hỗ trợ LTE CAT7 (Bắc Mỹ/EMEA-APAC-LATAM/Nhật) và 5G Sub-6GHz Global
  • Hệ điều hành: Cisco IOS XE tối thiểu 17.18.1; SD-WAN Manager tối thiểu bản 20.18.1

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

NhómThông sốChi tiết
Cổng & khe cắm WAN 2x GE RJ-45/SFP Combo
Flex port 2x GE RJ-45
LAN 6x GE RJ-45
PIM 1 khe tùy chọn (LTE CAT7 hoặc 5G)
Console 1x RJ-45
Quản lý ngoài băng 1x USB Type-C 3.0
Hiệu năng Forwarding (512B) 5.6 Gbps
IPsec (512B) ~1.5 Gbps
SD-WAN (512B)* 900 Mbps
Threat Protection (EMIX)** 1 Gbps
Khả năng mở rộng IPv4 Routes 500.000
IPv6 Routes 500.000
ACL / ACE IPv4 4.000 / 10.000
NAT Sessions 100.000
VRF 4.000
IPSec Tunnels 250
Cơ khí Kích thước (C x R x S) 1,57 x 8,5 x 12,7 inch
Trọng lượng 5,1 lb
MTBF > 100.000 giờ
Lắp đặt Rack 19", Desktop, Under-desk, DIN-rail/Wall mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C–40°C (giảm 1°C/1000ft từ 40°C)
Nguồn điện Adapter mặc định AC 66W (PWR-CC1-66WAC)
Công suất tiêu thụ điển hình 23W
Phần mềm Hệ điều hành Cisco IOS XE, tối thiểu 17.18.1
SD-WAN Manager Tối thiểu bản 20.18.1
Bảo mật tích hợp NGFW, URL Filtering, IPS/IDS, AMP, TLS Decryption, PKI, VRF/VPN/MPLS, Post-Quantum Cryptography Ready
Giám sát ThousandEyes, IP SLA, NBAR

*SD-WAN: tổ hợp IPsec + QoS + DPI + Flexible NetFlow. **Threat Protection: tổ hợp 100% DIA-NAT + ZBFW + IPS + URLF + AMP.

So sánh: C8151-G2 vs C8140-G2 vs C8161-G2

Thuộc tínhC8140-G2C8151-G2C8161-G2
Số cổng GE 10x1GE 10x1GE 10x1GE
PIM 4G/5G ❌ ✅ tùy chọn ✅ tùy chọn
SD-WAN ❌ ✅ ✅
PoE/PoE+ ❌ ❌ ✅ 4PoE/2PoE+ (80W)
Số route IPv4/IPv6 280K/260K 500K/500K 500K/500K
PSU mặc định 66W 66W 150W
Phù hợp Định tuyến thuần, nhiều cổng SD-WAN + dự phòng 4G/5G SD-WAN + cấp nguồn PoE cho AP/camera

Tính năng nổi bật

  • SD-WAN sẵn sàng: Quản lý tập trung qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager, tối ưu traffic theo policy, hỗ trợ SASE.
  • Dự phòng không dây: Khe PIM lắp module LTE CAT7 hoặc 5G Sub-6GHz làm WAN chính hoặc backup.
  • Bảo mật lớp sâu: NGFW, IPS/IDS, AMP, TLS Decryption, Zero Trust, sẵn sàng Post-Quantum Cryptography.
  • Khả năng mở rộng gấp đôi C8140-G2: 500K route IPv4/IPv6, 4K VRF — phù hợp mạng chi nhánh phức tạp hơn.

Ứng dụng phù hợp

  • Chi nhánh vừa/lớn triển khai SD-WAN tập trung nhiều site qua vManage/SD-WAN Manager
  • Vị trí cần kết nối WAN dự phòng không dây (bán lẻ lưu động, ATM, kiosk, công trường)
  • Doanh nghiệp chuyển đổi sang kiến trúc SASE, cần router vừa định tuyến vừa bảo mật cloud
  • Nơi cần khả năng mở rộng bảng định tuyến/VRF lớn hơn (multi-tenant, MPLS overlay)

Khi nào nên chọn Cisco C8151-G2?

Chọn C8151-G2 khi chi nhánh cần SD-WAN và/hoặc kết nối 4G/5G dự phòng, đồng thời cần khả năng mở rộng bảng định tuyến lớn hơn C8140-G2. Nếu chi nhánh còn cần cấp nguồn PoE+ trực tiếp cho AP/camera, hãy chọn C8161-G2 (cùng nền tảng, thêm PoE+ tích hợp).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

C8151-G2 có PIM 4G/5G sẵn trong hộp không?
Không, PIM là tùy chọn đặt thêm khi cấu hình đơn hàng; nếu không đặt PIM, máy có sẵn nắp che C8100-PIM-BLANK.

Có hỗ trợ SD-WAN Manager (vManage) không?
Có, từ bản SD-WAN Release 20.18.1 trở lên.

Khác gì so với C8140-G2?
Cùng 10 cổng GE và forwarding 5.6 Gbps, nhưng C8151-G2 có thêm khe PIM, hỗ trợ SD-WAN và khả năng mở rộng route/VRF cao hơn (500K/4K so với 280K/1K).

Bộ nguồn đi kèm bao nhiêu W?
Mặc định AC 66W (PWR-CC1-66WAC), tiêu thụ điển hình 23W.

Đặt hàng

Mã sản phẩm (PID)Mô tả
C8151-G2 Cisco 8100 Secure Router, 10x1GE + 1xPIM, hỗ trợ SD-WAN
PWR-CC1-66WAC Adapter nguồn AC 66W (mặc định)
C8151-G2-RM-19 Bộ gá rack 19 inch
ACS-1111-DRM / ACS-1100-UDM Bộ gá DIN-rail / gầm bàn
C8100-PIM-BLANK Nắp che khe PIM (tự động kèm nếu không đặt PIM)
P-LTEA7-NA / -EAL / -JP Module LTE CAT7 theo khu vực
P-5GS6-R16SA-GL Module 5G Sub-6GHz Global
SC81G2UK9-1718 / SC81G2NEK9-1718 Software Universal / No Payload Encryption
LIC-ROS-S-A License Routing Advantage (Small class)
LIC-CSWAN-S-E / LIC-CSWAN-S-A License WAN Essentials / Advantage (nếu triển khai SD-WAN, Small class)
LIC-SEC-S-T / -C / -M License bảo mật: Threat / URL Filtering / Malware Defense

Sản phẩm liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.