Danh mục sản phẩm
Cisco C8140-G2 thuộc dòng Cisco 8100 Series Secure Routers, trang bị 10 cổng Gigabit Ethernet (2 WAN Combo RJ-45/SFP + 2 Flex + 6 LAN) — phù hợp cho chi nhánh cỡ vừa/lớn cần mật độ cổng cao mà không phải đầu tư thêm switch. Máy hoạt động ở chế độ Routing-only, không hỗ trợ SD-WAN (khác với C8151-G2 cùng số cổng nhưng có SD-WAN và khe PIM 4G/5G). Dù vậy, C8140-G2 vẫn có đầy đủ bảo mật cấp doanh nghiệp: NGFW, chống mã độc (AMP), lọc URL, và sẵn sàng mã hóa kháng lượng tử (PQC Ready).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 10x GE tổng — 2x WAN Combo GE RJ-45/SFP + 2x Flex GE RJ-45 + 6x LAN GE RJ-45
- Hiệu năng: Forwarding 5.6 Gbps, IPsec VPN ~1.5 Gbps
- Chế độ hoạt động: Routing-only — không hỗ trợ SD-WAN
- Nguồn: Adapter AC ngoài mặc định 66W (PWR-CC1-66WAC), tiêu thụ điển hình 20W
- Form factor: 1U, Fanless — lắp rack 19", để bàn, gầm bàn, hoặc DIN-rail
- Độ tin cậy: MTBF > 100.000 giờ
- Hệ điều hành: Cisco IOS XE, tối thiểu bản 17.18.1
- Khả năng mở rộng: 280K IPv4 routes, 260K IPv6 routes, 100K NAT session, 1K VRF, 250 IPSec tunnel
- Cellular/PIM: Không hỗ trợ module 4G/5G
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Nhóm | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Cổng & khe cắm | WAN | 2x GE RJ-45/SFP Combo |
| Flex port | 2x GE RJ-45 | |
| LAN | 6x GE RJ-45 | |
| Console | 1x RJ-45 | |
| Quản lý ngoài băng | 1x USB Type-C 3.0 | |
| Cellular (PIM) | Không hỗ trợ | |
| Hiệu năng | Forwarding (gói 512B) | 5.6 Gbps |
| IPsec (gói 512B) | ~1.5 Gbps | |
| Khả năng mở rộng | IPv4 Routes | 280.000 |
| IPv6 Routes | 260.000 | |
| ACL / ACE IPv4 | 2.000 / 5.000 | |
| NAT Sessions | 100.000 | |
| VRF | 1.000 | |
| IPSec Tunnels | 250 | |
| Cơ khí | Kích thước (C x R x S) | 1,09 x 6,9 x 12,7 inch |
| Trọng lượng | 3,57 lb | |
| MTBF | > 100.000 giờ | |
| Lắp đặt | Rack 19", Desktop, Under-desk, DIN-rail/Wall mount | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C–40°C (giảm 1°C/1000ft từ 40°C) | |
| Độ ẩm hoạt động | 5%–85% RH, không ngưng tụ | |
| Độ cao hoạt động | 0–10.000 ft | |
| Nguồn điện | Adapter mặc định | AC 66W (PWR-CC1-66WAC) |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 20W | |
| Phần mềm | Hệ điều hành | Cisco IOS XE, tối thiểu 17.18.1 |
| Bảo mật tích hợp | NGFW, URL Filtering, IPS/IDS, AMP, TLS Decryption, PKI, VRF/VPN/MPLS, Post-Quantum Cryptography Ready | |
| Giám sát | ThousandEyes, IP SLA, NBAR |
So sánh: C8140-G2 vs C8151-G2 (bước tiếp theo trong dòng 10 cổng)
| Thuộc tính | C8140-G2 | C8151-G2 |
|---|---|---|
| Cổng LAN/WAN | 10x1GE (2 WAN Combo + 2 Flex + 6 LAN) | 10x1GE (2 WAN Combo + 2 Flex + 6 LAN) |
| Khe PIM cellular | ❌ Không có | ✅ Có (LTE/5G tùy chọn) |
| Hỗ trợ SD-WAN | ❌ Không | ✅ Có |
| Forwarding / IPsec | 5.6 Gbps / 1.5 Gbps | 5.6 Gbps / 1.5 Gbps |
| Số route IPv4/IPv6 | 280K / 260K | 500K / 500K |
| Nguồn mặc định | 66W AC | 66W AC |
| Phù hợp | Chi nhánh cần nhiều cổng, chỉ định tuyến thuần túy | Chi nhánh cần thêm 4G/5G dự phòng và/hoặc SD-WAN |
Tính năng nổi bật
- Mật độ cổng vượt trội: 10 cổng GE giúp giảm phụ thuộc switch phụ trợ ở chi nhánh nhiều thiết bị.
- Dual-WAN linh hoạt: 2 cổng Combo RJ-45/SFP cho phép phối hợp cáp đồng và cáp quang để dự phòng đường truyền.
- Bảo mật tích hợp sẵn: NGFW, AMP, TLS Decryption giúp giảm nhu cầu thiết bị bảo mật rời.
- Sẵn sàng cho tương lai mã hóa: Post-Quantum Cryptography Ready.
- Vận hành đơn giản: Chế độ Routing-only giúp triển khai nhanh, không cần hạ tầng SD-WAN.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh cỡ vừa/lớn cần mật độ cổng cao để giảm switch phụ trợ
- Văn phòng có nhiều thiết bị nội bộ, AP Wi-Fi, camera IP cần đấu nối trực tiếp
- Kết nối WAN kép (dual-WAN) qua 2 cổng Combo RJ-45/SFP để dự phòng đường truyền
- Doanh nghiệp chưa cần SD-WAN, ưu tiên vận hành định tuyến truyền thống đơn giản
Khi nào nên chọn Cisco C8140-G2?
C8140-G2 phù hợp khi chi nhánh cần nhiều cổng Gigabit hơn C8130-G2 (10 so với 6) và thông lượng forwarding cao hơn (5.6 Gbps so với 1.9 Gbps), nhưng vẫn chỉ vận hành ở chế độ định tuyến độc lập, không cần SD-WAN. Nếu cần dự phòng 4G/5G hoặc SD-WAN Manager, nên cân nhắc C8151-G2.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
C8140-G2 có hỗ trợ SD-WAN không?
Không. C8140-G2 chỉ hỗ trợ Routing, không có tùy chọn SD-WAN khi đặt hàng.
Router có hỗ trợ module 4G/5G không?
Không. C8140-G2 không nằm trong danh sách nền tảng hỗ trợ PIM cellular của Cisco.
Bộ nguồn đi kèm bao nhiêu W?
Mặc định là adapter AC 66W (PWR-CC1-66WAC), tiêu thụ điển hình khoảng 20W.
Có những phụ kiện lắp đặt nào?
Rack mount 19" (C8140-G2-RM-19=), DIN-rail (ACS-1111-DRM=), và under-desk mount (ACS-1100-UDM=).
So với C8130-G2 thì khác gì?
Cùng dòng Routing-only, nhưng C8140-G2 có 10 cổng GE (thay vì 6) và forwarding 5.6 Gbps (thay vì 1.9 Gbps).
Đặt hàng
| Mã sản phẩm (PID) | Mô tả |
|---|---|
| C8140-G2 | Cisco 8100 Secure Router, 10x1GE, Routing-only |
| PWR-CC1-66WAC | Adapter nguồn AC 66W (mặc định) |
| C8140-G2-RM-19= | Bộ gá rack 19 inch |
| ACS-1111-DRM= | Bộ gá DIN-rail |
| ACS-1100-UDM= | Bộ gá gầm bàn |
| SC81G2UK9-1718 | Software image Universal (mã hóa đầy đủ), IOS XE ≥17.18.1 |
| SC81G2NEK9-1718 | Software image No Payload Encryption (NPE) |
| LIC-ROS-S-A | License Cisco Routing Advantage (platform class Small) |
| LIC-SEC-S-T / -C / -M | License bảo mật bổ sung: Threat / URL Filtering / Malware Defense (yêu cầu Routing Advantage) |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

