Danh mục sản phẩm
Cisco C8131-G2 dùng chung phần cứng 6x1GE với C8130-G2, nhưng khác ở một điểm cốt lõi: có khả năng SD-WAN. Máy xuất xưởng mặc định ở chế độ Routing (Autonomous) — vận hành như router thông thường ngay khi lắp đặt — nhưng có thể chuyển đổi sang SD-WAN mode khi doanh nghiệp cần quản lý tập trung qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager. Đây là lựa chọn "mua trước, mở khóa sau" cho chi nhánh nhỏ chưa chắc chắn về lộ trình SD-WAN.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 6x GE tổng — 1x GE RJ-45 + 1x GE RJ-45/SFP Combo (WAN) + 2x Flex GE + 2x LAN GE
- Hiệu năng: Forwarding 1.9 Gbps, IPsec ~1.5 Gbps
- Chế độ hoạt động: Xuất xưởng mặc định Routing mode, có thể chuyển sang SD-WAN mode theo hướng dẫn của Cisco
- Cellular/PIM: Không hỗ trợ module 4G/5G
- ThousandEyes: Có hỗ trợ (khác C8130-G2/C8140-G2 — hai model duy nhất trong dòng 8100 không hỗ trợ)
- Nguồn: Adapter AC mặc định 30W (PWR-CC1-30WAC), tiêu thụ điển hình 16W
- Form factor: 1U, Fanless — Rack 19", Desktop, Under-desk, DIN-rail
- Hệ điều hành: Cisco IOS XE tối thiểu 26.1.1 (cao hơn C8130-G2, do hỗ trợ SD-WAN)
- Bảo hành: 2 năm Return-to-Factory tiêu chuẩn Cisco
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Nhóm | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Cổng & khe cắm | WAN | 1x GE RJ-45 + 1x GE RJ-45/SFP Combo |
| Flex port | 2x GE RJ-45 | |
| LAN | 2x GE RJ-45 | |
| Console | 1x RJ-45 | |
| Quản lý ngoài băng | 1x USB Type-C 3.0 | |
| Cellular (PIM) | Không hỗ trợ | |
| Hiệu năng | Forwarding (512B) | 1.9 Gbps |
| IPsec (512B) | ~1.5 Gbps | |
| SD-WAN / Threat Protection | Chưa được Cisco công bố số liệu riêng cho model này trong Data Sheet | |
| Cơ khí | Kích thước, trọng lượng, MTBF | Giống C8130-G2 (chung khung máy): 1,09 x 7,8 x 10,8 in, 3,5 lb, MTBF >100.000 giờ |
| Lắp đặt | Rack 19", Desktop, Under-desk, DIN-rail/Wall mount | |
| Nguồn điện | Adapter mặc định | AC 30W (PWR-CC1-30WAC) |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 16W | |
| Phần mềm | Hệ điều hành | Cisco IOS XE, tối thiểu 26.1.1 |
| Chế độ | Routing (mặc định) hoặc SD-WAN (chuyển đổi theo hướng dẫn Cisco) | |
| Giám sát | Hỗ trợ ThousandEyes, IP SLA, NBAR | |
| Bảo mật tích hợp | NGFW, URL Filtering, IPS/IDS, AMP, TLS Decryption, PKI, PQC Ready |
So sánh: C8131-G2 vs C8130-G2 (cùng phần cứng 6x1GE)
| Thuộc tính | C8130-G2 | C8131-G2 |
|---|---|---|
| Khả năng SD-WAN | ❌ Không thể (chỉ Routing) | ✅ Có (mặc định Routing, chuyển đổi được) |
| ThousandEyes | ❌ Không hỗ trợ | ✅ Có hỗ trợ |
| IOS XE tối thiểu | 17.18.1 | 26.1.1 |
| Software image | SC81G2UK9-1718 | SC81G2UK9-261 |
| Giá tham khảo | Thấp hơn (phần cứng đơn giản hơn về license) | Cao hơn nhẹ (mở khóa tùy chọn SD-WAN) |
| Phù hợp | Chắc chắn không cần SD-WAN | Muốn có tùy chọn nâng cấp SD-WAN sau này |
Tính năng nổi bật
- Bảo vệ khoản đầu tư (future-proof): Mua phần cứng một lần, quyết định chế độ vận hành sau — không cần thay máy nếu chiến lược mạng thay đổi.
- Giám sát trải nghiệm mạng: Tích hợp ThousandEyes giúp theo dõi chất lượng đường truyền — tính năng C8130-G2 không có.
- Bảo mật tích hợp sẵn: NGFW, AMP, TLS Decryption, sẵn sàng Post-Quantum Cryptography.
- Đơn giản khi cần đơn giản: Vẫn chạy tốt như router Routing thuần túy nếu chưa cần SD-WAN ngay.
Ứng dụng phù hợp
- Doanh nghiệp mở chi nhánh mới, chưa chốt chiến lược SD-WAN nhưng muốn có sẵn "cửa" nâng cấp
- Chi nhánh nhỏ cần giám sát chất lượng mạng (ThousandEyes) mà C8130-G2 không đáp ứng được
- Nhà tích hợp hệ thống (SI) muốn một SKU linh hoạt dùng được cho cả khách hàng Routing lẫn khách hàng SD-WAN
Khi nào nên chọn Cisco C8131-G2?
Chọn C8131-G2 thay vì C8130-G2 khi bạn chưa chắc chắn 100% sẽ không bao giờ cần SD-WAN, hoặc cần ThousandEyes để giám sát chất lượng mạng ngay từ đầu. Nếu chắc chắn chỉ dùng Routing mãi mãi và muốn tối ưu chi phí, C8130-G2 (IOS XE 17.18.1, không cần license SD-WAN) vẫn là lựa chọn đơn giản hơn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
C8131-G2 có chạy SD-WAN ngay khi mở hộp không?
Không. Máy xuất xưởng ở chế độ Routing mặc định; cần thực hiện chuyển đổi sang SD-WAN mode theo hướng dẫn của Cisco khi có nhu cầu.
Khác C8130-G2 ở phần cứng không?
Không, phần cứng (cổng, PSU, kích thước) hoàn toàn giống nhau. Khác biệt nằm ở khả năng phần mềm: SD-WAN, ThousandEyes, và phiên bản IOS XE tối thiểu.
Có hỗ trợ module 4G/5G không?
Không, giống C8130-G2, C8131-G2 không hỗ trợ PIM cellular.
License nào cần dùng nếu chuyển sang SD-WAN?
LIC-CSWAN-S-E (WAN Essentials) hoặc LIC-CSWAN-S-A (WAN Advantage), platform class Small. Nếu ở lại Routing mode, dùng LIC-ROS-S-A (Routing Advantage).
Đặt hàng
| Mã sản phẩm (PID) | Mô tả |
|---|---|
| C8131-G2 | Cisco 8100 Secure Router, 6x1GE, mặc định Routing, hỗ trợ chuyển SD-WAN |
| PWR-CC1-30WAC | Adapter nguồn AC 30W (mặc định) |
| C8130-G2-RM-19= | Bộ gá rack 19 inch (dùng chung với C8130-G2) |
| ACS-1111-DRM= / ACS-1100-UDM= | Bộ gá DIN-rail / gầm bàn |
| SC81G2UK9-261 | Software image Universal, IOS XE tối thiểu 26.1.1 |
| SC81G2NEK9-261 | Software image No Payload Encryption (NPE) |
| LIC-ROS-S-A | License Routing Advantage (nếu ở lại Routing mode, Small class) |
| LIC-CSWAN-S-E / LIC-CSWAN-S-A | License WAN Essentials / Advantage (nếu chuyển sang SD-WAN, Small class) |
| LIC-SEC-S-T / -C / -M | License bảo mật: Threat / URL Filtering / Malware Defense |
Sản phẩm liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

