Danh mục sản phẩm
Cisco C8130-G2 thuộc dòng Cisco 8100 Series Secure Routers, trang bị 6 cổng Gigabit Ethernet (1 WAN + 1 WAN Combo RJ-45/SFP + 2 Flex + 2 LAN) — phù hợp cho chi nhánh nhỏ cần router bảo mật gọn nhẹ, dễ triển khai. Máy hoạt động ở chế độ Routing-only, không hỗ trợ SD-WAN (khác với C8131-G2 cùng phần cứng nhưng có SD-WAN). Dù vậy, C8130-G2 vẫn có đầy đủ bảo mật cấp doanh nghiệp: NGFW, chống mã độc (AMP), lọc URL, và sẵn sàng mã hóa kháng lượng tử (PQC Ready).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 6x GE tổng — 2x WAN (1x GE RJ-45 + 1x GE RJ-45/SFP Combo) + 2x Flex port GE + 2x LAN GE
- Hiệu năng: Forwarding 1.9 Gbps, IPsec VPN ~1.5 Gbps
- Chế độ hoạt động: Routing-only — không hỗ trợ SD-WAN
- Nguồn: Adapter AC ngoài mặc định 30W (PWR-CC1-30WAC), tiêu thụ điển hình 16W
- Form factor: 1U, Fanless — lắp rack 19", để bàn, gầm bàn, hoặc DIN-rail
- Độ tin cậy: MTBF > 100.000 giờ
- Hệ điều hành: Cisco IOS XE, tối thiểu bản 17.18.1
- Khả năng mở rộng: 280K IPv4 routes, 260K IPv6 routes, 100K NAT session, 1K VRF, 250 IPSec tunnel
- Cellular/PIM: Không hỗ trợ module 4G/5G
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Nhóm | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Cổng & khe cắm | WAN | 1x GE RJ-45 + 1x GE RJ-45/SFP Combo |
| Flex port | 2x GE RJ-45 | |
| LAN | 2x GE RJ-45 | |
| Console | 1x RJ-45 | |
| Quản lý ngoài băng | 1x USB Type-C 3.0 | |
| Cellular (PIM) | Không hỗ trợ | |
| Hiệu năng | Forwarding (gói 512B) | 1.9 Gbps |
| IPsec (gói 512B) | ~1.5 Gbps | |
| Khả năng mở rộng | IPv4 Routes | 280.000 |
| IPv6 Routes | 260.000 | |
| ACL / ACE IPv4 | 2.000 / 5.000 | |
| NAT Sessions | 100.000 | |
| VRF | 1.000 | |
| IPSec Tunnels | 250 | |
| Cơ khí | Kích thước (C x R x S) | 1,09 x 7,8 x 10,8 inch |
| Trọng lượng | 3,5 lb | |
| MTBF | > 100.000 giờ | |
| Lắp đặt | Rack 19", Desktop, Under-desk, DIN-rail/Wall mount | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C–40°C (giảm 1°C/1000ft từ 40°C) | |
| Độ ẩm hoạt động | 5%–85% RH, không ngưng tụ | |
| Độ cao hoạt động | 0–10.000 ft | |
| Nguồn điện | Adapter mặc định | AC 30W (PWR-CC1-30WAC) |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 16W | |
| Phần mềm | Hệ điều hành | Cisco IOS XE, tối thiểu 17.18.1 |
| Bảo mật tích hợp | NGFW, URL Filtering, IPS/IDS, AMP, TLS Decryption, PKI, VRF/VPN/MPLS, Post-Quantum Cryptography Ready | |
| Giám sát | ThousandEyes, IP SLA, NBAR |
So sánh: C8130-G2 vs C8131-G2 (cùng phần cứng 6x1GE)
| Thuộc tính | C8130-G2 | C8131-G2 |
|---|---|---|
| Số cổng GE | 6x1GE | 6x1GE |
| Chế độ mặc định | Routing (Autonomous) | Routing |
| Hỗ trợ SD-WAN | ❌ Không | ✅ Có |
| IOS XE tối thiểu | 17.18.1 | 26.1.1 |
| Forwarding / IPsec | 1.9 Gbps / 1.5 Gbps | 1.9 Gbps / 1.5 Gbps |
| Phù hợp | Chi nhánh chỉ cần định tuyến + bảo mật cứng, không cần quản lý tập trung SD-WAN | Chi nhánh muốn dùng SD-WAN Manager để quản lý tập trung nhiều site |
Tính năng nổi bật
- Bảo mật tích hợp từ lớp phần cứng: NGFW, AMP, TLS Decryption tích hợp sẵn giúp giảm nhu cầu thiết bị bảo mật rời cho chi nhánh nhỏ.
- Sẵn sàng cho tương lai mã hóa: Post-Quantum Cryptography Ready giúp bảo vệ dữ liệu trước nguy cơ từ máy tính lượng tử.
- Thiết kế Fanless, linh hoạt lắp đặt: Vận hành êm, phù hợp văn phòng nhỏ hoặc gắn tường/DIN-rail.
- Đơn giản hóa vận hành: Chế độ Routing-only giúp triển khai nhanh, không cần hạ tầng quản lý SD-WAN phức tạp.
- Giám sát thông minh: Tích hợp ThousandEyes giúp theo dõi chất lượng trải nghiệm mạng từ xa.
Ứng dụng phù hợp
- Văn phòng chi nhánh nhỏ, cửa hàng bán lẻ, điểm bán hàng (POS)
- Kết nối Internet tốc độ cao cho SMB, linh hoạt cáp đồng hoặc quang (cổng Combo RJ-45/SFP)
- Thay thế router cũ mà không cần hạ tầng quản lý phức tạp
- Môi trường cần thiết bị vận hành êm, lắp đặt linh hoạt (rack nhỏ, để bàn, gắn tường)
Khi nào nên chọn Cisco C8130-G2?
C8130-G2 là lựa chọn hợp lý khi bạn cần router bảo mật thế hệ mới cho chi nhánh chỉ vận hành ở chế độ định tuyến truyền thống, không có kế hoạch triển khai SD-WAN tập trung. Nếu sau này cần quản lý nhiều chi nhánh qua SD-WAN Manager, nên cân nhắc C8131-G2 (cùng cổng, chỉ khác khả năng SD-WAN).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
C8130-G2 có hỗ trợ SD-WAN không?
Không. C8130-G2 chỉ hỗ trợ chế độ Routing (Autonomous), không có tùy chọn SD-WAN khi đặt hàng.
Router có hỗ trợ module 4G/5G không?
Không. C8130-G2 không nằm trong danh sách nền tảng hỗ trợ module cellular (PIM); tính năng này chỉ có trên C8151-G2 và C8161-G2.
Bộ nguồn đi kèm bao nhiêu W?
Mặc định là adapter AC 30W (PWR-CC1-30WAC), công suất tiêu thụ điển hình khoảng 16W.
Có những phụ kiện lắp đặt nào?
Rack mount 19" (C8130-G2-RM-19=), DIN-rail (ACS-1111-DRM=), và under-desk mount (ACS-1100-UDM=).
Phiên bản Cisco IOS XE tối thiểu là gì?
17.18.1.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm (PID) | Mô tả |
|---|---|
| C8130-G2 | Cisco 8100 Secure Router, 6x1GE, Routing-only |
| PWR-CC1-30WAC | Adapter nguồn AC 30W (mặc định) |
| C8130-G2-RM-19= | Bộ gá rack 19 inch |
| ACS-1111-DRM= | Bộ gá DIN-rail |
| ACS-1100-UDM= | Bộ gá gầm bàn |
| SC81G2UK9-1718 | Software image Universal (mã hóa đầy đủ), IOS XE ≥17.18.1 |
| SC81G2NEK9-1718 | Software image No Payload Encryption (NPE) |
| LIC-ROS-S-A | License Cisco Routing Advantage (platform class Small) |
| LIC-SEC-S-T / -C / -M | License bảo mật bổ sung: Threat / URL Filtering / Malware Defense (yêu cầu Routing Advantage) |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

