Danh mục sản phẩm
Cisco 8100 Series Secure Routers: Giải Pháp Định Tuyến Bảo Mật Thế Hệ Mới Cho Chi Nhánh
Giới thiệu tổng quan về Cisco 8100 Series
Cisco 8100 Series Secure Routers (thế hệ G2) là dòng router tích hợp bảo mật "All-in-one" chạy trên Cisco IOS XE, thay thế các dòng ISR 800/1100 cũ, hướng đến văn phòng chi nhánh nhỏ, điểm bán lẻ và chi nhánh từ xa. Toàn bộ dòng xây dựng trên nền tảng Unified System-on-a-Chip (SoC), thiết kế 1RU, có tùy chọn Fanless, và có thể vận hành ở cả hai chế độ: Routing thuần túy (Autonomous) hoặc SD-WAN (Controller Mode) — tùy theo model và license.

Bảng so sánh toàn dòng Cisco 8100 Series
| Model | Cổng | SD-WAN | PIM 4G/5G | PoE+ | Forwarding | Nguồn mặc định |
|---|---|---|---|---|---|---|
| C8130-G2 | 6x GE | ❌ | ❌ | ❌ | 1.9 Gbps | 30W AC |
| C8131-G2 | 6x GE | ✅ | ❌ | ❌ | 1.9 Gbps | 30W AC |
| C8140-G2 | 10x GE | ❌ | ❌ | ❌ | 5.6 Gbps | 66W AC |
| C8151-G2 | 10x GE | ✅ | ✅ tùy chọn | ❌ | 5.6 Gbps | 66W AC |
| C8161-G2 | 10x GE | ✅ | ✅ tùy chọn | ✅ 80W | 5.6 Gbps | 150W AC |
Toàn bộ dòng dùng chung IPsec ~1.5 Gbps và IOS XE tối thiểu 17.18.1 (riêng C8131-G2 yêu cầu tối thiểu 26.1.1). Xem thông số đầy đủ tại từng trang sản phẩm.
Những điểm ưu việt từ kiến trúc phần cứng
- Hiệu năng vượt trội: Kiến trúc Unified SoC cho phép xử lý lưu lượng ở mức Gbps ngay cả khi bật đồng thời nhiều tính năng bảo mật.
- Thiết kế tối ưu: 1RU nhỏ gọn, tùy chọn Fanless, lắp rack/desktop/gầm bàn/DIN-rail.
- Kết nối đa dạng: Cổng Gigabit Ethernet (RJ-45/SFP), mở rộng qua khe PIM cho LTE CAT7 hoặc 5G Sub-6GHz (chỉ có trên C8151-G2, C8161-G2).
3 chế độ vận hành: Autonomous, SD-WAN, và SD-Routing
Dòng 8100 vận hành ở 2 chế độ định tuyến dữ liệu thực tế:
- Autonomous Mode — định tuyến truyền thống, độc lập, cấu hình qua CLI/WebUI, giống ISR 4000/1000 trước đây.
- SD-WAN Controller Mode — overlay SD-WAN đầy đủ, quản lý tập trung qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager.
Ngoài ra còn có SD-Routing — đây không phải chế độ định tuyến thứ ba, mà là lớp quản lý bổ sung: cho phép router đang chạy Autonomous mode được onboard vào Catalyst SD-WAN Manager để quản lý tập trung (đẩy cấu hình, nâng cấp phần mềm hàng loạt) mà không cần bật overlay SD-WAN thật sự. Lưu ý kỹ thuật: SD-Routing chỉ hỗ trợ software image Universal (UK9), không hỗ trợ image No Payload Encryption (NPE); thiết bị SD-Routing không có kết nối trực tiếp đến SD-WAN Controller, chỉ kết nối đến SD-WAN Manager.
License: Routing OS Essentials/Advantage, WAN Essentials/Advantage
Dòng 8100 dùng cấu trúc license riêng của Cisco 8000 Secure Router Family (không phải DNA-Advantage/DNA-Premier — tên gọi đó thuộc dòng Catalyst switch):
- Cisco Routing OS Essentials — license mặc định, đi kèm miễn phí khi mua máy (perpetual license). Giới hạn quan trọng: tổng băng thông mã hóa (aggregated crypto throughput) bị giới hạn ở mức 250 Mbps, áp dụng cho cả Autonomous lẫn SD-Routing mode.
- Cisco Routing Advantage (LIC-ROS-*) — subscription 84 tháng, gỡ giới hạn 250 Mbps, dùng cho Autonomous hoặc SD-Routing mode.
- Cisco WAN Essentials/Advantage (LIC-CSWAN-*) — subscription tối thiểu 36 tháng, dùng cho SD-Routing hoặc SD-WAN Controller mode.
- License bảo mật bổ sung (LIC-SEC-T/-C/-M: Threat, URL Filtering, Malware Defense) — yêu cầu đã có Routing Advantage hoặc WAN Essentials/Advantage.
Về hiệu năng phần cứng: Threat Protection chỉ có trên C8151-G2 và C8161-G2, đạt khoảng 1 Gbps (EMIX); C8130-G2 và C8140-G2 không công bố thông số này.
Lưu ý minh bạch: Cisco không nêu trong bất kỳ tài liệu nào (Data Sheet, Licensing Guide, FAQ) rằng NGFW/IPS/URL Filtering bắt buộc phải chạy ở Controller Mode mới hoạt động. Giới hạn thực sự được Cisco công bố là băng thông mã hóa 250 Mbps khi dùng license Essentials mặc định — không liên quan đến chế độ vận hành.
Khi nào doanh nghiệp cần trang bị Cisco 8100 Series?
- Chuyển dịch sang SD-WAN: quản lý tập trung nhiều chi nhánh qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager — chọn C8131-G2, C8151-G2 hoặc C8161-G2.
- Chỉ cần định tuyến truyền thống: không có kế hoạch SD-WAN — chọn C8130-G2 (6 cổng) hoặc C8140-G2 (10 cổng).
- Kinh doanh lưu động/dự phòng: cần LTE/5G làm WAN chính hoặc backup — chọn C8151-G2/C8161-G2 (có khe PIM).
- Cấp nguồn PoE: cần cấp nguồn trực tiếp cho AP Wi-Fi/camera/IP Phone mà không cần switch PoE riêng — chọn C8161-G2 (PoE+ 80W).
- Muốn "future-proof" nhưng chưa chốt SD-WAN: chọn C8131-G2 — xuất xưởng mặc định Routing mode, chuyển sang SD-WAN được khi cần.
Khả năng thay thế và nâng cấp
- Thay thế ISR 1100 Series: tăng đáng kể hiệu năng forwarding và IPsec.
- Thay thế ISR 800 Series: bổ sung kết nối 5G và sẵn sàng mã hóa kháng lượng tử (Post-Quantum Cryptography Ready).
- Hợp nhất thiết bị: thay thế cặp "Router + Firewall rời" bằng một thiết bị duy nhất, giảm chi phí vận hành.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Không dùng SD-WAN thì có mua để chạy như router thường được không?
Có. C8130-G2 và C8140-G2 chỉ hỗ trợ Autonomous mode. C8131-G2, C8151-G2, C8161-G2 hỗ trợ cả Autonomous lẫn SD-WAN.
Model nào hỗ trợ SD-WAN?
C8131-G2 (mặc định Routing, chuyển đổi được), C8151-G2, C8161-G2. C8130-G2 và C8140-G2 thì không.
Model nào có khe cắm 4G/5G?
Chỉ C8151-G2 và C8161-G2 có khe PIM tùy chọn.
SD-Routing có phải SD-WAN không?
Không. SD-Routing là quản lý tập trung qua Catalyst SD-WAN Manager cho router đang chạy Autonomous mode — không bật overlay SD-WAN thật sự.
SD-WAN Manager và SD-WAN Controller khác nhau thế nào?
SD-WAN Manager (tên cũ: vManage) là giao diện quản lý — nơi admin cấu hình chính sách, giám sát thiết bị. SD-WAN Controller (tên cũ: vSmart) là mặt phẳng điều khiển — phân phối chính sách/route đến router qua giao thức OMP, không có giao diện quản lý trực tiếp. Trong triển khai SD-Routing, router C8100 chỉ kết nối đến SD-WAN Manager để được quản lý tập trung, và không có kết nối active đến SD-WAN Controller — đây là điểm khác biệt cốt lõi so với SD-WAN Controller Mode thật sự, nơi router bắt buộc phải thiết lập kết nối đến Controller để nhận policy/route qua overlay.
License đúng cho dòng này gọi là gì?
Cisco Routing OS Essentials (mặc định, giới hạn 250 Mbps) + Routing Advantage hoặc WAN Essentials/Advantage (gỡ giới hạn, tùy chế độ) + license bảo mật bổ sung nếu cần.
Kết luận
Cisco 8100 Series Secure Routers là nền tảng linh hoạt cho hạ tầng chi nhánh: có thể bắt đầu với chế độ Routing đơn giản (C8130-G2/C8140-G2) và mở rộng lên SD-WAN, bảo mật nâng cao, kết nối không dây khi cần (C8131-G2/C8151-G2/C8161-G2) — mà không phải đổi cả nền tảng phần cứng.
Sản phẩm liên quan
- Cisco C8130-G2 Secure Router, 6xGE, Routing-Only
- Cisco C8131-G2 Secure Router, 6xGE, SD-WAN Ready
- Cisco C8140-G2 Secure Router, 10xGE
- Cisco C8151-G2 Secure Router, 10xGE, SD-WAN, PIM
- Cisco C8161-G2 Secure Router, PoE+, SD-WAN, PIM
- Bảng tính năng License OS Essentials cho Cisco 8000 Series Secure Routers
- Router Cisco (danh mục)
