Danh mục sản phẩm
Bài 7: Địa chỉ IPv4 — Cấu trúc, lớp địa chỉ, địa chỉ đặc biệt
💡 Liên hệ thực tế
Ở Bài 1, bạn đã biết mỗi thiết bị mạng cần có "số nhà" để nhận diện — đó chính là địa chỉ IP. Nhưng số nhà ngoài đời không chỉ là 1 con số đơn thuần: nó còn gắn với khu phố (để bưu tá biết đường mà giao), và có những "số nhà đặc biệt" không ai ở (như số nhà dành cho trụ sở công an phường, hay địa chỉ chung của cả tòa nhà).
🏠 Khi anh Nam, kỹ thuật viên tại VNExperts, đi lắp đặt mạng cho khách hàng, việc đầu tiên anh làm luôn là đặt sơ đồ địa chỉ IP hợp lý cho từng khu vực — vì địa chỉ IPv4 cũng vận hành y hệt logic đó: mỗi địa chỉ IP gồm 2 phần — phần mạng (giống tên khu phố) và phần host (giống số nhà cụ thể trong khu phố đó) — và có một số địa chỉ được "để dành" cho mục đích đặc biệt, không gán cho thiết bị thường.
📘 Kiến thức cốt lõi
Cấu trúc địa chỉ IPv4: gồm 32 bit, chia thành 4 nhóm 8-bit (gọi là octet), viết dưới dạng thập phân cách nhau bởi dấu chấm — ví dụ 192.168.1.10. Mỗi octet có giá trị từ 0 đến 255.
11000000 . 10101000 . 00000001 . 00001010 (dạng nhị phân) 192 . 168 . 1 . 10 (dạng thập phân — dễ đọc hơn)
📊 5 lớp địa chỉ IPv4 (Class A–E):
| Lớp | Octet đầu tiên | Mục đích | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Class A | 1 – 126 | Mạng cực lớn (tập đoàn, ISP) | 10.0.0.0 |
| Class B | 128 – 191 | Mạng vừa (doanh nghiệp lớn) | 172.16.0.0 |
| Class C | 192 – 223 | Mạng nhỏ (văn phòng, hộ gia đình) | 192.168.1.0 |
| Class D | 224 – 239 | Multicast (gửi 1-nhiều nhóm) | 224.0.0.5 |
| Class E | 240 – 255 | Dự phòng, nghiên cứu | 240.0.0.1 |
💡 Trong thực tế hiện nay, việc phân lớp A/B/C chỉ còn mang tính lịch sử — mạng hiện đại dùng CIDR (Classless Inter-Domain Routing) linh hoạt hơn nhiều (sẽ học ở bài Subnetting). Nhưng vẫn cần biết phân lớp để đọc hiểu tài liệu cũ và nắm logic gốc của địa chỉ IP.
🔒 3 dải địa chỉ Private (dùng nội bộ, không đi ra Internet trực tiếp) — cực kỳ quan trọng, phải nhớ:
| Dải Private | Thuộc lớp | Thường gặp ở đâu |
|---|---|---|
| 10.0.0.0 – 10.255.255.255 | Class A | Mạng doanh nghiệp lớn |
| 172.16.0.0 – 172.31.255.255 | Class B | Mạng doanh nghiệp vừa |
| 192.168.0.0 – 192.168.255.255 | Class C | Mạng gia đình, văn phòng nhỏ |
🚫 Các địa chỉ đặc biệt — "không ai ở":
| Địa chỉ | Ý nghĩa |
|---|---|
| 127.0.0.1 | Loopback — máy tự "gọi" chính nó, dùng để test |
| 255.255.255.255 | Broadcast — gửi cho tất cả thiết bị trong mạng cục bộ |
| 0.0.0.0 | Đại diện "không xác định" hoặc toàn bộ dải mạng (dùng trong định tuyến) |
| x.x.x.0 (ví dụ 192.168.1.0) | Network address — đại diện cho cả dải mạng, không gán cho thiết bị |
| x.x.x.255 (ví dụ 192.168.1.255) | Broadcast address của riêng dải mạng đó |
🎯 Ghi nhớ: khi cấu hình thiết bị, không bao giờ gán địa chỉ Network (.0) hay Broadcast (.255) của dải mạng cho một thiết bị cụ thể — đây là lỗi cấu hình rất phổ biến của người mới học.
🖼️ Sơ đồ trực quan
💬 Hỏi & Đáp nhanh
❓ Sự khác biệt giữa địa chỉ Public và Private là gì? ✅ Địa chỉ Private (như 192.168.x.x) chỉ dùng trong nội bộ mạng LAN, không định tuyến được trên Internet. Địa chỉ Public là địa chỉ duy nhất trên toàn cầu, dùng để một thiết bị được nhận diện và truy cập được từ Internet. Đây là lý do cần NAT (bài học sau) để "phiên dịch" giữa 2 loại địa chỉ này khi thiết bị trong mạng nội bộ muốn ra Internet.
❓ Vì sao 192.168.1.0/24 chỉ dùng được 254 địa chỉ host, trong khi octet cuối có tới 256 giá trị (0–255)? ✅ Vì 2 địa chỉ đầu và cuối dải (.0 và .255) đã bị "chiếm dụng" làm Network Address và Broadcast Address, không gán được cho thiết bị. 256 - 2 = 254 địa chỉ host thực sự dùng được.
❓ Địa chỉ 127.0.0.1 dùng để làm gì trong thực tế? ✅ Đây là địa chỉ Loopback, dùng để máy tính "tự kiểm tra chính nó" — ví dụ khi bạn chạy web server trên máy mình và truy cập http://127.0.0.1 hoặc http://localhost để test, không cần đi qua mạng thật ra ngoài.
📝 Bài tập đánh giá
Câu 1: Trong dải mạng 192.168.1.0/24, địa chỉ nào KHÔNG thể gán cho một thiết bị host?
- A. 192.168.1.1
- B. 192.168.1.100
- C. 192.168.1.255
- D. 192.168.1.200
Câu 2: Địa chỉ nào sau đây thuộc dải Private, dùng phổ biến cho mạng gia đình?
- A. 8.8.8.8
- B. 192.168.1.1
- C. 172.217.0.0
- D. 127.0.0.1
👉 Xem đáp án
Câu 1: C — 192.168.1.255 là địa chỉ Broadcast của dải mạng này, không gán được cho thiết bị cụ thể.
Câu 2: B — 192.168.1.1 thuộc dải Private Class C (192.168.0.0 – 192.168.255.255), phổ biến nhất trong mạng gia đình và văn phòng nhỏ.
📚 Bài viết thuộc khóa học CCNA miễn phí của VNExperts
🧭 Điều hướng
| ⬅️ Bài trước | 🏠 Mục lục khóa học | Bài kế tiếp ➡️ |
|---|---|---|
| Bài 6: Đóng gói dữ liệu | Mục lục khóa học CCNA | Bài 8: Subnetting IPv4 — Phần 1 |
