Danh mục sản phẩm
Cisco C8231-E-G2 Secure Router là mẫu router bảo mật dạng modular 1RU, thuộc dòng Cisco 8200 Series Secure Routers — nền tảng WAN Edge thế hệ mới chạy Cisco IOS XE, tích hợp routing, SD-WAN và bảo mật (NGFW/IPS/AMP) ngay trên một thiết bị. So với "đàn anh" C8235-E-G2 cùng kiểu dáng modular, C8231-E-G2 dùng bộ nhớ 8GB DRAM (thay vì 16GB) và Threat Protection giới hạn ở 1 Gbps (thay vì 2,4 Gbps), phù hợp chi nhánh vừa cần cân bằng chi phí mà vẫn giữ được khe mở rộng NIM và PIM cho cellular dự phòng.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng WAN: 2x 10G SFP/SFP+ + 2x 2,5G mGig RJ-45 (2x UPoE+)
- Khe mở rộng: 1x NIM (LAN/WAN module) + 1x PIM (cellular 4G/5G)
- DRAM / Storage: 8 GB / 16 GB (nâng cấp được lên 600 GB)
- Hiệu năng: Forwarding 19 Gbps, IPsec 5 Gbps, SD-WAN 4 Gbps, Threat Protection 1 Gbps
- Khả năng mở rộng: 1,5 triệu route IPv4/IPv6, 700 IPsec tunnel, 4.000 VRF
- PSU mặc định: 140W AC (internal), không cấp PoE; nâng cấp PSU 150W AC ngoài để có PoE budget 120W
- Kích thước/Trọng lượng: 1RU, 4,39 x 43,82 x 30,00 cm, 3,79 kg
- IOS XE tối thiểu: 17.18.1 (SD-WAN Manager 20.18.1+)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Cisco C8231-E-G2 |
|---|---|
| Kiểu thiết bị | Modular, 1RU |
| Cổng WAN | 2x 1/10G SFP/SFP+, 2x 2,5G mGig RJ-45 (2x UPoE+) |
| Khe mở rộng | 1x NIM |
| Khe cellular | 1x PIM |
| Cổng quản trị | 1x RJ-45 OOB mgmt, 1x RJ-45 + 1x micro-USB console |
| DRAM | 8 GB |
| Bộ nhớ lưu trữ | 16 GB, nâng cấp được lên 600 GB |
| PSU mặc định | 140W AC (internal) |
| PSU nâng cấp | 150W AC cho PoE (adapter ngoài), PoE budget 120W; có tùy chọn PSU dự phòng thứ 2 (150W AC-DC hoặc DC-DC, adapter ngoài) |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 34,20W |
| Forwarding (512B) | 19 Gbps |
| IPsec (512B) | 5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 4 Gbps |
| Threat Protection** (EMIX) | 1 Gbps |
| Route IPv4/IPv6 | 1,5 triệu |
| IPsec tunnel | 700 |
| ACL / ACE | 3.000 / 15.000 |
| NAT session | 1,5 triệu |
| VRF | 4.000 |
| Kích thước (H x D x W) | 4,39 x 43,82 x 30,00 cm (1,73 x 17,25 x 11,81 in) |
| Trọng lượng | 3,79 kg (8,36 lbs) |
| Điện áp đầu vào | AC 85-264VAC; DC -40 đến 72V (danh định 48V) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-40°C (đến 10.000 ft) / 0-45°C (đến 6.000 ft) / NEBS -5 đến 55°C (cần thêm quạt thứ 3) |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến 70°C |
| Độ ẩm | Hoạt động 5-85%, lưu kho 5-95% |
| IOS XE tối thiểu | 17.18.1 |
*SD-WAN: kết hợp IPsec + QoS + Deep Packet Inspection + Flexible NetFlow. **Threat Protection: 100% DIA-NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP.
So Sánh Nhanh
| Thuộc tính | C8235-E-G2 | C8231-E-G2 | C8231-G2 |
|---|---|---|---|
| Kiểu | Modular 1RU | Modular 1RU | Fixed Desktop |
| DRAM | 16 GB | 8 GB | 8 GB |
| Khe mở rộng | 1x NIM + 1x PIM | 1x NIM + 1x PIM | Không có |
| Threat Protection | 2,4 Gbps | 1 Gbps | 1 Gbps |
| PSU mặc định | 140W AC internal | 140W AC internal | 66W AC ngoài |
Tính năng nổi bật
- Bộ xử lý mạng bảo mật chuyên dụng: tăng tốc phần cứng cho mã hóa và deep packet inspection, cho phép chạy đồng thời NGFW/IPS/AMP mà không giảm throughput định tuyến.
- Khe NIM linh hoạt: bổ sung cổng WAN/LAN đồng hoặc quang (C-NIM-WAN-2X, C-NIM-4X, C-NIM-8T, C-NIM-8M...) khi nhu cầu cổng của chi nhánh tăng lên, không cần đổi thiết bị.
- Khe PIM cho 4G/5G: lắp module cellular pluggable làm WAN dự phòng, giữ chi nhánh online khi đường truyền cố định gặp sự cố.
- Sẵn sàng mã hóa kháng lượng tử (PQC-ready): chuẩn bị hạ tầng cho các yêu cầu bảo mật dài hạn.
- Quản trị tập trung qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager: triển khai, giám sát và cập nhật chính sách cho nhiều chi nhánh từ một giao diện duy nhất.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh vừa cần chuẩn hóa SD-WAN và đưa bảo mật (NGFW/IPS) xuống ngay WAN Edge thay vì dùng firewall rời.
- Doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu so với C8235-E-G2 nhưng vẫn giữ khả năng mở rộng NIM/PIM cho tương lai.
- Văn phòng cần WAN dự phòng bằng 4G/5G qua khe PIM mà không cần thiết bị gateway cellular rời.
- Hạ tầng cần cổng WAN mGig UPoE+ để cấp nguồn trực tiếp cho thiết bị ngoại vi (camera, AP) trên đường trunk.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
C8231-E-G2 khác gì so với C8235-E-G2 nếu cả hai cùng là modular 1RU?
Phần cứng cổng và khe mở rộng giống nhau, nhưng C8231-E-G2 chỉ có 8GB DRAM (so với 16GB) và Threat Protection giới hạn 1 Gbps (so với 2,4 Gbps của C8235-E-G2) — đây là bản tối ưu chi phí trong cùng kiểu dáng.
PSU mặc định 140W có cấp PoE cho cổng WAN mGig không?
Không. PSU 140W AC nội bộ mặc định không cấp PoE; cần nâng cấp lên PSU 150W AC ngoài để có ngân sách PoE tối đa 120W cho 2 cổng UPoE+.
Có lắp được module 5G không?
Có, qua khe PIM với module P-5GS6-R16SA-GL (5G Sub-6 GHz Global) hoặc các module LTE Cat7 (P-LTEA7-EAL phù hợp khu vực Việt Nam).
IOS XE tối thiểu để chạy C8231-E-G2 là gì?
IOS XE 17.18.1 trở lên, cùng Cisco Catalyst SD-WAN Manager release 20.18.1 trở lên nếu quản lý qua SD-WAN.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| C8231-E-G2 | Router Cisco C8231-E-G2 Secure Router, Modular 1RU, 8GB DRAM |
| C-NIM-WAN-2X | Module NIM WAN 2 cổng 1/10G SFP/SFP+, MACsec |
| C-NIM-WAN-4S | Module NIM WAN 4 cổng 1G SFP, MACsec |
| C-NIM-4X | Module NIM LAN/WAN 4 cổng 1/10G SFP/SFP+, MACsec, tùy chọn L3 |
| C-NIM-8T | Module NIM LAN/WAN 8 cổng 100M/1G RJ-45 |
| C-NIM-8M | Module NIM LAN/WAN 8 cổng 100M/1/2,5G mGig RJ-45, UPoE+ |
| P-5GS6-R16SA-GL | Module cellular 5G Sub-6 GHz Pluggable, phiên bản Global |
| P-LTEA7-EAL | Module cellular CAT7 LTE Advanced, EMEA/APAC/LATAM (phù hợp Việt Nam) |
Nguồn mặc định 140W AC là nguồn đơn (internal); nếu cần dự phòng nguồn, đặt thêm PSU thứ 2 dạng adapter ngoài (150W AC-DC hoặc DC-DC).
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

