Danh mục sản phẩm
Cáp DAC VNE QSFP-4SFP10G-DAC-xM - 40G QSFP+ to 4x10G SFP+ Passive Breakout, 0.5M~7M
Mã sản phẩm: QSFP-4SFP10G-DAC-0.5M / 1M / 2M / 3M / 5M / 7M
Thương hiệu: VNE (VNExperts)
Cáp DAC VNE QSFP-4SFP10G-DAC-xM là cáp đồng twinax thụ động (passive) dạng breakout, kết nối một cổng QSFP+ 40G với bốn cổng SFP+ 10G độc lập. Bốn làn tín hiệu 10G NRZ được dẫn thẳng từ đầu QSFP+ ra bốn đầu SFP+ riêng biệt -- không có chip xử lý tín hiệu bên trong, chỉ có dây đồng và EEPROM nhận dạng. Phù hợp cho các môi trường đang vận hành hạ tầng 10G muốn kết nối lên switch 40G mà không cần nâng cấp toàn bộ cổng.
1. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | QSFP-4SFP10G-DAC-xM (x: 0.5 -- 7M) |
| Loại cáp | Passive Direct Attach Copper Breakout |
| Cấu hình kết nối | 1x QSFP+ (40G) → 4x SFP+ (10G mỗi nhánh) |
| Tốc độ tổng hợp | 40 Gbps (4 x 10,3125 Gbps NRZ) |
| Tốc độ mỗi nhánh SFP+ | 10 Gbps |
| Đầu nối phía QSFP+ | QSFP+ |
| Đầu nối phía SFP+ | 4x SFP+ |
| AWG cáp | 30 - 24AWG |
| Vỏ ngoài | PVC (OFNR) |
| Bán kính uốn tối thiểu | 21 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 -- 70 °C |
| Chuẩn tuân thủ | IEEE 802.3ba (40GBASE-CR4), SFF-8436 (QSFP+), SFF-8431 (SFP+) |
| Giao thức hỗ trợ | 40G/10G Ethernet, InfiniBand (QDR/DDR), Fibre Channel |
| RoHS | Tuân thủ |
2. Lựa chọn cự ly
| Mã sản phẩm | Cự ly | AWG | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| QSFP-4SFP10G-DAC-0.5M | 0,5 m | 30AWG | Trong cùng rack, linh hoạt nhất |
| QSFP-4SFP10G-DAC-1M | 1 m | 30AWG | Trong cùng rack |
| QSFP-4SFP10G-DAC-2M | 2 m | 30AWG | Rack liền kề gần |
| QSFP-4SFP10G-DAC-3M | 3 m | 30AWG | Rack liền kề xa hơn |
| QSFP-4SFP10G-DAC-5M | 5 m | 26AWG | Liên rack trong cùng hàng |
| QSFP-4SFP10G-DAC-7M | 7 m | 24AWG | Khoảng cách tối đa dải passive 40G breakout |
Cự ly 7M là giới hạn trên -- ở tốc độ 10G NRZ mỗi làn, cáp DAC passive có thể đi xa hơn so với dòng 25G/100G PAM4. Tuy nhiên nên xác nhận tương thích với thiết bị cụ thể trước khi đặt hàng cự ly 5M và 7M.
3. Tính năng nổi bật
Passive -- không tiêu thụ điện, không phát sinh nhiệt, độ trễ thấp, không có linh kiện hỏng theo thời gian.
Fan-out 1-to-4: Một cổng QSFP+ 40G phục vụ đồng thời bốn thiết bị SFP+ 10G độc lập -- bốn liên kết hoạt động hoàn toàn riêng biệt, tắt một nhánh không ảnh hưởng các nhánh còn lại.
Cự ly lên đến 7M: Nhờ tốc độ mỗi làn chỉ 10G NRZ (thấp hơn 25G/100G PAM4), tín hiệu ít bị suy hao hơn theo khoảng cách -- cho phép DAC passive 40G breakout đi xa hơn các dòng DAC tốc độ cao hơn.
Hỗ trợ đa giao thức: Ngoài Ethernet 10G/40G, cáp hỗ trợ InfiniBand QDR/DDR và Fibre Channel -- phù hợp cho cả môi trường storage và HPC.
Giải pháp nâng cấp 10G lên 40G tiết kiệm: Kết nối bốn server hoặc switch SFP+ 10G hiện có lên một switch uplink 40G mà không cần thay thế NIC hay thiết bị đầu cuối.
4. Ứng dụng triển khai
Uplink switch-to-switch 40G/10G: Switch core hoặc aggregation có cổng QSFP+ 40G kết nối đồng thời với bốn switch access SFP+ 10G -- giảm số lượng uplink cần thiết và đơn giản hóa cấu trúc mạng.
Kết nối server 10G lên switch 40G: Bốn server NIC 10G kết nối qua một cổng QSFP+ 40G trên switch ToR -- tối ưu hóa cổng switch và giảm chi phí đầu tư.
Môi trường storage và SAN: Kết nối HBA Fibre Channel 10G với switch SAN có cổng QSFP+ -- ứng dụng phổ biến trong môi trường hạ tầng lưu trữ doanh nghiệp.
HPC và InfiniBand: Kết nối nội bộ cụm máy chủ HPC sử dụng InfiniBand QDR/DDR qua cùng cổng QSFP+/SFP+.
5. Tương thích thiết bị
VNE QSFP-4SFP10G-DAC-xM tương thích với các nền tảng có cổng QSFP+ 40G hỗ trợ chế độ breakout 4x10G. Mã OEM tham chiếu:
| Hãng | Mã OEM tương đương |
|---|---|
| Cisco | QSFP-4SFP10G-CU0.5M / CU1M / CU2M / CU3M / CU5M / CU7M |
| Juniper | QFX-QSFP-DACBO-50CM / 1M / 2M / 3M / 5M / 7M |
| Fortinet | FG-TRAN-QSFP-4XSFP / FG-TRAN-QSFP-4XSFP-5 |
| Mikrotik | Q+BC0003-S+ |
Lưu ý: Thiết bị phía QSFP+ cần được cấu hình chế độ breakout 4x10G trong phần mềm. Không phải mọi switch QSFP+ đều hỗ trợ chế độ này -- cần kiểm tra documentation của switch trước khi triển khai.
6. So sánh DAC Passive, AOC và module quang cho kết nối 40G breakout
| Tiêu chí | DAC Passive (sản phẩm này) | AOC | Module quang + patch cord |
|---|---|---|---|
| Khoảng cách | Đến 7 m | Đến 30 m | Đến hàng km |
| Tiêu thụ điện | Gần bằng 0 | ~1--1,5 W | ~1--1,5 W (mỗi đầu) |
| Độ trễ | Thấp nhất | Cao hơn nhẹ | Cao hơn nhẹ |
| Trọng lượng / độ mềm | Nặng hơn, cứng hơn | Nhẹ, mềm, dễ đi dây | Trung bình |
| Độ bền | Rất cao | Trung bình (có laser) | Trung bình (cần vệ sinh đầu nối) |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
Chọn DAC Passive khi: Khoảng cách dưới 7 m, ưu tiên chi phí thấp và độ tin cậy cao nhất.
Chọn AOC khi: Khoảng cách 7--30 m, hoặc cần cáp nhẹ mềm dễ đi dây trong rack mật độ cao.
Chọn module quang khi: Khoảng cách trên 30 m, hoặc cần linh hoạt thay đổi cấu trúc đi dây sau này.
7. Tiêu chuẩn tuân thủ
- IEEE 802.3ba (40GBASE-CR4)
- QSFP+ MSA SFF-8436
- SFP+ MSA SFF-8431, SFF-8432
- RoHS compliant
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

