Loading...
Fortigate 200G
  • Fortigate 200G
  • Fortigate 200G

FortiGate 200G, FG-200G-BDL-950-12, NGFW 39Gbps

CODE: FG-200G


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

FortiGate 200G Là Gì?

FortiGate 200G (FG-200G) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) rack 1U, chạy trên chip NP7Lite + CP10 của Fortinet — nền tảng xử lý mạnh hơn hẳn chip SP5 dùng trên dòng G-series desktop/entry-rack (70G/90G/120G). Đây là bước nâng cấp dành cho campus quy mô vừa-lớn và enterprise edge, nơi cần số phiên đồng thời cao (11 triệu) và mật độ cổng 10GE dày đặc (8 cổng SFP+) mà dòng 120G không đáp ứng đủ.

Thiết bị trang bị sẵn 8 cổng 10GE SFP+ cùng dual AC PSU dự phòng 1+1 (không hot-swap), phù hợp làm firewall biên chính cho tổ chức có lưu lượng lớn hoặc cần phân đoạn mạng nội bộ (internal segmentation) với tốc độ cao. Cùng dòng còn có FG-201G — cấu hình giống hệt FG-200G nhưng tích hợp sẵn 480GB SSD lưu log tại chỗ.

Điểm Nhanh Thông Số Chính

  • Firewall throughput: 39 / 39 / 26.5 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
  • Firewall latency: 4.36 µs
  • IPS throughput (Enterprise Mix): 9 Gbps
  • NGFW throughput: 7 Gbps
  • Threat Protection throughput: 6 Gbps
  • Concurrent sessions: 11 triệu | New sessions/giây: 400.000
  • IPsec VPN: 36 Gbps — 2.000 tunnel site-to-site, 16.000 tunnel client-to-site
  • SSL VPN: 3 Gbps, tối đa 500 người dùng đồng thời
  • Cổng vật lý: 8×10GE SFP+ + 8×5/2.5GE RJ45 + 8×GE RJ45 + 4×GE SFP + 1×MGMT + 1×HA + 1×USB + 1×Console
  • Mở rộng SD-Branch: tối đa 64 FortiSwitch, 256 FortiAP (128 tunnel mode)
  • Nguồn: Dual AC PSU (không hot-swap, 1+1 redundancy), công suất tiêu thụ trung bình 145W / tối đa 175W
  • Trọng lượng: 6,4 kg | Form factor: Rack 1U

Vì Sao Nên Chọn FortiGate 200G

Số phiên đồng thời gấp gần 4 lần FG-120G. 11 triệu concurrent sessions so với 3 triệu của FG-120G — phù hợp môi trường có mật độ kết nối cao (campus nhiều người dùng, hệ thống IoT/camera quy mô lớn).

Mật độ cổng 10GE gấp đôi. 8 cổng 10GE SFP+ (so với 4 cổng của FG-120G) cho phép xây dựng kiến trúc uplink dày đặc hơn, phù hợp đấu nối nhiều FortiSwitch 10G cùng lúc mà không cần thêm module mở rộng.

IPS/NGFW throughput cao gần gấp đôi. 9 Gbps IPS và 7 Gbps NGFW so với 5.3/3.1 Gbps của FG-120G — đáp ứng tốt môi trường traffic lớn cần kiểm tra sâu (deep inspection) mà không làm nghẽn đường truyền.

Phù hợp phân đoạn mạng nội bộ tốc độ cao. Với chip NP7Lite hardware-accelerated, FG-200G xử lý tốt vai trò internal segmentation firewall (ISFW) giữa các vùng mạng nội bộ, không chỉ dừng ở firewall biên.

Ứng Dụng Phù Hợp

  • Campus quy mô vừa-lớn: firewall biên chính cho tổ chức có nhiều toà nhà, nhiều phân vùng mạng, lưu lượng lớn.
  • Enterprise edge: điểm kết nối chính giữa mạng nội bộ doanh nghiệp và internet/WAN, nơi cần cả throughput cao và số phiên đồng thời lớn.
  • Internal segmentation (ISFW): phân đoạn mạng nội bộ giữa các bộ phận, giảm bề mặt tấn công (attack surface) trong trường hợp bị xâm nhập.
  • Trung tâm dữ liệu vừa: nơi cần rack 1U hiệu năng cao nhưng chưa đến mức cần dòng chassis lớn hơn (400G trở lên).
  • Site cần lưu log tại chỗ: chọn bản FG-201G (cùng cấu hình, có thêm 480GB SSD) thay vì FG-200G nếu cần logging cục bộ.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật

Nguồn: FortiGate 200G Series Data Sheet (Fortinet).

NhómThông số
Phần cứng
Cổng GE RJ45 8
Cổng GE RJ45 MGMT / HA 1 / 1
Cổng 5/2.5/GE RJ45 8
Cổng GE SFP 4
Cổng 10GE SFP+ FortiLink (mặc định) 8
Cổng USB 1
Cổng Console (RJ45) 1
Lưu trữ trong máy Không có (bản FG-201G có 480GB SSD)
TPM Có
Bluetooth Low Energy Có
Hardware acceleration NP7Lite + CP10
Hiệu năng (Enterprise Traffic Mix)
IPS Throughput 9 Gbps
NGFW Throughput 7 Gbps
Threat Protection Throughput 6 Gbps
Hiệu năng & dung lượng hệ thống
Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) 39 / 39 / 26.5 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP) 4.36 µs
Firewall Throughput (pps) 39.75 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 11.000.000
New Sessions/giây (TCP) 400.000
Firewall Policies 10.000
IPsec VPN Throughput (512 byte) 36 Gbps
Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway 2.000
Tunnel IPsec Client-to-Gateway 16.000
SSL-VPN Throughput 3 Gbps
SSL-VPN Users đồng thời (khuyến nghị) 500
SSL Inspection Throughput 7 Gbps
SSL Inspection CPS 7.100
SSL Inspection Concurrent Sessions 900.000
Application Control Throughput (HTTP 64K) 27.8 Gbps
CAPWAP Throughput (HTTP 64K) 37.5 Gbps
Virtual Domains (mặc định/tối đa) 10 / 10
Số FortiSwitch tối đa 64
Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) 256 / 128
Số FortiToken tối đa 5.000
High Availability Active-Active, Active-Passive, Clustering
Kích thước & trọng lượng
Kích thước (Cao×Rộng×Dài) 44,45×432×380mm (1.75×17.0×15.0 in)
Trọng lượng 6,4 kg (14.11 lbs)
Form Factor Rack 1U
Nguồn điện & môi trường
Điện áp 100–240VAC, 50/60Hz
Dòng điện tối đa 2A @100VAC, 1.2A @240VAC
Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) 145W / 175W
Nhiệt lượng toả ra 597.12 BTU/giờ
Độ ồn LPA 48 dBA / LWA 55 dBA
Hướng luồng khí Từ bên hông và trước ra sau
Nguồn Dual AC PSU (không hot-swap, 1+1 redundancy)
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 40°C
Độ ẩm hoạt động 5% – 90% (không ngưng tụ)
Độ cao vận hành Tối đa 3.048m
Tuân thủ FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB
Chứng nhận USGv6/IPv6

So Sánh Với Model Lân Cận

Nguồn: FortiGate 120G Series Data Sheet, FortiGate 200G Series Data Sheet (Fortinet).

Thông sốFG-120GFG-200G
Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) 39/39/28 Gbps 39/39/26.5 Gbps
IPS Throughput (Enterprise Mix) 5.3 Gbps 9 Gbps
NGFW Throughput 3.1 Gbps 7 Gbps
Threat Protection Throughput 2.8 Gbps 6 Gbps
IPsec VPN Throughput 35 Gbps 36 Gbps
Concurrent Sessions 3 triệu 11 triệu
New Sessions/giây 140.000 400.000
SSL Inspection Throughput 3 Gbps 7 Gbps
Cổng 10GE 4× SFP+ 8× SFP+
Max FortiSwitch 48* 64
Max FortiAP (tổng/tunnel) 128/64 256/128
Virtual Domains (mặc định/tối đa) 10/10 10/10
Firewall Policies 10.000 10.000
Lưu trữ tại chỗ (bản có SSD) 480GB (121G) 480GB (201G)
Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) 38W/40W 145W/175W
Trọng lượng 5,52 kg 6,4 kg
Form factor Rack 1U Rack 1U

*FG-120G cần FortiOS 7.6.1+ để đạt 48 FortiSwitch (32 trên bản FortiOS cũ hơn).

Lưu ý: Firewall Throughput tổng của 2 model gần tương đương (~39Gbps) — khoảng cách hiệu năng thật sự nằm ở số phiên đồng thời (gấp gần 4 lần), IPS/NGFW/Threat Protection throughput (gần gấp đôi), và mật độ cổng 10GE (gấp đôi).

Khi Nào Nên Chọn FG-200G Thay Vì FG-120G

Nếu site chỉ cần 4 cổng 10GE và số phiên đồng thời dưới 3 triệu là đủ, FG-120G tiết kiệm chi phí và điện năng hơn đáng kể (38-40W so với 145-175W). Nếu cần lưu log tại chỗ ở cùng tầm hiệu năng 200G, chọn FG-201G — cùng cấu hình phần cứng, có thêm 480GB SSD onboard. Nếu tổ chức cần xử lý mật độ kết nối cao (IoT, camera, nhiều người dùng đồng thời), mật độ cổng 10GE gấp đôi, hoặc vai trò internal segmentation firewall hiệu năng cao, FG-200G là lựa chọn phù hợp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 200G

FG-200G có nguồn dự phòng không? Có. Thiết bị dùng 2 nguồn AC theo cơ chế dự phòng 1+1 mặc định (không hot-swap). Nếu một nguồn hỏng, máy vẫn hoạt động bình thường trên nguồn còn lại.

FG-200G tiêu thụ điện nhiều hơn FG-120G bao nhiêu? Đáng kể — trung bình 145W so với 38W của FG-120G (gấp gần 4 lần), do chip NP7Lite+CP10 mạnh hơn và mật độ cổng 10GE gấp đôi. Cần tính toán lại hệ thống UPS/điện khi nâng cấp từ 120G lên 200G.

FG-200G có tích hợp sẵn SSD lưu log không? Bản FG-200G tiêu chuẩn không có lưu trữ trong máy — log cần đẩy về FortiAnalyzer hoặc FortiGate Cloud. Nếu cần logging cục bộ, nên chọn bản FG-201G có tích hợp sẵn 480GB SSD.

Nên chọn gói UTP hay Enterprise cho FG-200G? Gói UTP (IPS, chống mã độc nâng cao, kiểm soát ứng dụng, lọc URL/DNS/video, chống spam) đáp ứng tốt nhu cầu bảo mật thông thường ở campus/enterprise edge. Gói Enterprise bổ sung DLP, CASB, bảo vệ inline bằng AI, IoT Detection Service — phù hợp nếu tổ chức có yêu cầu tuân thủ dữ liệu nghiêm ngặt hơn hoặc cần giám sát thiết bị IoT.

Mã Đặt Hàng FortiGate 200G

Mã sản phẩmMô tả
FG-200G Phần cứng FortiGate 200G (không kèm license)
FG-200G-BDL-950-12 Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP)
(IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service)
FC-10-F200G-950-02-12 Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support
FC-10-F200G-247-02-12 Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support

Sản Phẩm Liên Quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.