FortiGate 200G: Giải pháp bảo mật mạng toàn diện, hiệu suất lên đến ~ 39Gbps
Với hiệu năng mạnh mẽ của công nghệ Fortinet ASIC, tính năng bảo mật đa dạng và khả năng mở rộng linh hoạt, FortiGate 200G là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp có nhu cầu bảo vệ hạ tầng mạng của mình một cách toàn diện
Đặc điểm nổi bật Fortigate 200G:
- Hiệu năng vượt trội:
- Khả năng xử lý lưu lượng lớn, đảm bảo hoạt động trơn tru của mạng.
- Tốc độ kiểm tra và chặn các mối đe dọa nhanh chóng.
- Bảo mật đa lớp:
- IPS (Intrusion Prevention System): Phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công vào hệ thống.
- Web Filtering: Lọc các trang web độc hại, không phù hợp.
- Application Control: Kiểm soát việc truy cập các ứng dụng.
- VPN: Tạo đường hầm VPN an toàn để kết nối các chi nhánh.
- SD-WAN tích hợp:
- Tối ưu hóa kết nối mạng WAN, tăng hiệu suất và độ ổn định.
- Quản lý dễ dàng:
- Giao diện quản lý trực quan, dễ sử dụng.
- Tích hợp với FortiManager để quản lý tập trung nhiều thiết bị.
- Trí tuệ nhân tạo (AI):
- Sử dụng AI để phát hiện các mối đe dọa mới nổi và tự động điều chỉnh các chính sách bảo mật.
- Zero Trust Network Access (ZTNA): Tính năng này yêu cầu xác minh người dùng và thiết bị mỗi lần truy cập tài nguyên
Bảng thông số kỹ thuật FortiGate 200G
| Nhóm chức năng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thông tin chung | |
| Model | FortiGate 200G |
| Phân loại | Next-Generation Firewall (NGFW) |
| Kiểu lắp đặt | Rack mount 1U |
| Onboard Storage | 0 |
| Trusted Platform Module (TPM) | ✔️ |
| Hiệu năng mạng & bảo mật | |
| IPv4/IPv6 Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 39 Gbps / 39 Gbps / 26.5 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 4.36 µs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) | 39.75 Mpps |
| IPS Throughput | ~9 Gbps |
| NGFW Throughput | ~7 Gbps |
| Threat Protection Throughput | ~6 Gbps |
| Application Control Throughput | ~27.8 Gbps |
| CAPWAP Throughput | ~37.5 Gbps |
| SSL Inspection & VPN | |
| SSL Inspection Throughput (avg. HTTPS) | ~7 Gbps |
| SSL Inspection CPS | ~7,100 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | ~900,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | ~36 Gbps |
| SSL-VPN Throughput | ~3 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (recommended) | 500 |
| Session & Policy | |
| Concurrent TCP Sessions | ~11,000,000 |
| New Sessions per Second (TCP) | ~400,000 |
| Firewall Policies (max) | ~10,000 |
| Virtual Domains (VDOMs) | 10 (mặc định) / 25 (tối đa) |
| Giao diện & kết nối | |
| GE RJ45 Management / HA | 1 / 1 |
| GE RJ45 Ports | 8 |
| 5/2.5/GE RJ45 Ports | 8 |
| GE SFP Slots | 4 |
| 10GE SFP+/SFP FortiLink Slots | 8 |
| USB | 1 |
| Console (RJ45) | 1 |
| VPN Tunnels | |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2,000 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 16,000 |
| Nguồn & tiêu thụ điện | |
| AC Power Input | 100-240 V AC, 50/60 Hz |
| AC Power Consumption (Average / Max) | ~145 W / ~175 W |
| Heat Dissipation | ~597 BTU/h |
| Power Supply | Dual AC PSU (non-hot swappable) |
| Kích thước & môi trường | |
| Kích thước (HxWxD) | 44.45 × 432 × 380 mm |
| Trọng lượng | ~6.4 kg |
| Operating Temperature | 0 °C - 40 °C |
| Storage Temperature | -35 °C - 70 °C |
| Humidity | 5% - 90% non-condensing |
| Noise Level | ~48 dBA / 55 dBA |
| Operating Altitude | Up to 3048 m |
| Chứng nhận & tuân thủ | |
| Compliance / Certification | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB; USGv6/IPv6 |
Ứng dụng của FortiGate 200G
FortiGate 200G phù hợp triển khai trong nhiều kịch bản thực tế, bao gồm:
-
Doanh nghiệp vừa và lớn: bảo vệ hệ thống mạng nội bộ, ứng dụng và dữ liệu quan trọng
-
Mạng campus / văn phòng lớn: cung cấp bảo mật tập trung với hiệu năng cao cho nhiều người dùng
-
Chi nhánh và SD-WAN: kết nối an toàn giữa các site, tối ưu đường truyền WAN
-
Môi trường hybrid IT / multi-cloud: bảo mật lưu lượng giữa on-premise và cloud
-
Làm việc từ xa: hỗ trợ VPN và ZTNA cho người dùng truy cập an toàn từ bên ngoài
Mã đặt hàng Fortigate 200G thông dụng
Fortigate 200G
- FG-200G 10x GE RJ45 (including 1x MGMT port, 1x HA port, 8x switch ports), 4x GE SFP slots, 8x 5GE RJ45, 8x 10GE SFP+ slots, NP7Lite and CP10 hardware accelerated.
- FC-10-F200G-247-02-12 FortiCare Premium Support
Fortigate 200G Bundle
- FG-200G-BDL-950-12 FortiGate-200G Hardware plus 1 Year FortiCare Premium and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)
- FG-200G-BDL-950-36 FortiGate-200G Hardware plus 3 Year FortiCare Premium and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)
- FG-200G-BDL-950-60 FortiGate-200G Hardware plus 5 Year FortiCare Premium and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)
Chi tiết xem thêm datasheet FortiGate 200G Series
Liên hệ nhà cung cấp sản phẩm, phân phối Fortigate 200G hàng đầu tại Việt Nam
- Email: sales@vnexperts.vn, hotline: 0989069456
>>>Thông tin thông số phần cứng CPU, RAM... của Fortigate 200G tham khảo Bảng tổng hợp thông số CPU, RAM, FLASH, HDD của Fortigate
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

