Danh mục sản phẩm
Firewall FortiGate 200G – NGFW 39Gbps, 8 Cổng 10GE SFP+, Chip NP7Lite Cho Doanh Nghiệp & Campus Lớn
FortiGate 200G Là Gì? Vị Trí Trong Dòng G-Series
FortiGate 200G (FG-200G) là bước leo lên phân khúc mid-range enterprise trong dòng G-Series của Fortinet, được trang bị chip NP7Lite (SP5) kết hợp với CP10 — kiến trúc dual-ASIC cho phép xử lý đồng thời cả network processing lẫn content inspection mà không tạo bottleneck. Đây là model đầu tiên trong G-Series trang bị 8 cổng 10GE SFP+, cùng với 8 cổng 5GE RJ45 đa tốc độ — phù hợp cho tổ chức đang chuyển đổi hạ tầng lên 5G/10G mà không muốn thay toàn bộ switch.
FG-200G nhắm đến các tổ chức từ 300–800 người dùng, campus network quy mô lớn, hoặc trụ sở chính (HQ) của doanh nghiệp vừa.
Tính Năng Nổi Bật FortiGate 200G
Kiến trúc dual-ASIC: NP7Lite + CP10 Khác với FG-120G chỉ dùng SP5 đơn, FG-200G ghép NP7Lite (xử lý network/firewall) với CP10 (xử lý content/SSL/IPS). Cách phân công này cho phép SSL Inspection chạy song song với IPS mà không kéo giảm throughput tổng thể — điều đặc biệt quan trọng khi bật full NGFW profile.
Hiệu suất Enterprise Traffic Mix
- IPS throughput: 10 Gbps
- NGFW throughput: 7 Gbps
- Threat Protection: 6 Gbps
- Application Control: 27.8 Gbps — cao nhất phân khúc 1U
- CAPWAP throughput: 37.5 Gbps
8 cổng 10GE SFP+ — Gấp đôi FG-120G Với 8 cổng 10GE SFP+ (so với 4 cổng của FG-120G), FG-200G cho phép kết nối đồng thời tới nhiều Switch Core, uplink WAN tốc độ cao, và FortiLink tới các FortiSwitch 10G mà không cần chia sẻ băng thông.
8 cổng 5GE RJ45 đa tốc độ Ngoài 10GE SFP+, FG-200G còn có 8 cổng 5/2.5/1GE RJ45 — đặc biệt hữu ích khi kết nối trực tiếp với workstation, server, hoặc switch Multi-Gig mà không cần module SFP.
SSL Inspection & VPN cấp enterprise
- SSL Inspection throughput: 7 Gbps, concurrent sessions 900,000
- IPsec VPN: 35 Gbps, hỗ trợ 2,000 tunnel site-to-site và 16,000 tunnel client-to-site
- SSL VPN: 3 Gbps, 500 concurrent users
Session capacity vượt trội 11 triệu concurrent sessions và 390,000 new sessions/giây — gấp ~3 lần FG-120G, đủ cho hạ tầng mạng có lưu lượng cực cao hoặc nhiều kết nối short-lived (IoT, API gateway).
Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 200G
(Nguồn: Fortinet Product Matrix February 2026 & FortiGate 200G Series Datasheet)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | |
| GE RJ45 (bao gồm 1 MGMT, 1 HA, 8 switch ports) | 10 |
| 5/2.5/GE RJ45 Ports | 8 |
| GE SFP Slots | 4 |
| 10GE SFP+/SFP Slots | 8 |
| USB | 1 |
| Console (RJ45) | 1 |
| TPM | Có |
| Hiệu năng Firewall | |
| Firewall Throughput (1518/512/64B UDP) | 39 / 39 / 26.5 Gbps |
| Firewall Latency (64B UDP) | 4.36 µs |
| Firewall Packets per Second | 39.75 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 11,000,000 |
| New Sessions/giây | 390,000 |
| Firewall Policies | 10,000 |
| Hiệu năng bảo mật | |
| IPS Throughput | 10 Gbps |
| NGFW Throughput | 7 Gbps |
| Threat Protection | 6 Gbps |
| Application Control | 27.8 Gbps |
| SSL Inspection Throughput | 7 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 7,100 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 900,000 |
| CAPWAP Throughput | 37.5 Gbps |
| VPN | |
| IPsec VPN Throughput (512B) | 35 Gbps |
| IPsec G/W-to-G/W Tunnels | 2,000 |
| IPsec Client-to-G/W Tunnels | 16,000 |
| SSL VPN Throughput | 3 Gbps |
| SSL VPN Concurrent Users | 500 |
| Quản lý & mở rộng | |
| Max FortiSwitch | 64 |
| Max FortiAP (Total / Tunnel) | 512 / 256 |
| Max FortiTokens | 5,000 |
| Virtual Domains (Default/Max) | 10 / 25 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Local Storage | Không (FG-201G có SSD) |
| Vật lý & môi trường | |
| Form factor | Rack Mount, 1RU |
| Kích thước (HxWxD) | 44.45 × 432 × 380 mm |
| Trọng lượng | ~6.4 kg |
| Nguồn điện | Dual AC PSU, 100–240V 50–60Hz |
| Công suất (avg/max) | 145 W / 175 W |
| Nhiệt tỏa ra | ~597 BTU/h |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40 °C |
| Độ ẩm | 5 – 90% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | FCC Part 15A, CE, RCM, VCCI, UL/cUL, CB, BSMI, USGv6/IPv6 |
FortiGate 200G So Với Các Model Lân Cận
(Nguồn: Fortinet Product Matrix, February 2026)
| Thông số | FG-120G | FG-200G | FG-400G |
|---|---|---|---|
| Firewall Throughput | 39 Gbps | 39 Gbps | 85 Gbps |
| IPS Throughput | 5.3 Gbps | 10 Gbps | 20 Gbps |
| Threat Protection | 2.8 Gbps | 6 Gbps | 11 Gbps |
| IPsec VPN | 35 Gbps | 35 Gbps | 80 Gbps |
| SSL VPN | 1.5 Gbps | 3 Gbps | 5 Gbps |
| Concurrent Sessions | 3 triệu | 11 triệu | 20 triệu |
| New Sessions/giây | 140,000 | 390,000 | 600,000 |
| Cổng 10GE SFP+ | 4 | 8 | 8 × 25GE |
| Cổng 5GE RJ45 | Không | 8 | Không |
| Max FortiSwitch | 32 | 64 | 96 |
| Max FortiAP | 128 | 512 | 1,024 |
| VDOMs (Max) | 10 | 25 | 50 |
| Form factor | Rack 1U | Rack 1U | Rack 2U |
| Phù hợp | Campus 150–500 | Campus 300–800 | DC / HQ lớn |
Mã Đặt Hàng FortiGate 200G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-200G | Phần cứng FortiGate 200G (không kèm license) |
| FG-200G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare Premium + FortiGuard UTP |
| FG-200G-BDL-950-36 | Hardware + 3 năm FortiCare Premium + FortiGuard UTP |
| FG-200G-BDL-950-60 | Hardware + 5 năm FortiCare Premium + FortiGuard UTP |
| FC-10-F200G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiGuard UTP |
| FC-10-F200G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare Premium Support |
| FG-201G | Bản có SSD tích hợp (log local) |
Chi tiết xem thêm datasheet FortiGate 200G Series
>>>Thông tin thông số phần cứng CPU, RAM... của Fortigate 200G tham khảo Bảng tổng hợp thông số CPU, RAM, FLASH, HDD của Fortigate
Mua FortiGate 200G Chính Hãng Tại VNExperts
VNExperts là đại lý ủy quyền chính thức (Authorized Partner) của Fortinet tại Việt Nam. Khi mua FortiGate 200G tại VNExperts, bạn được:
- ✅ Hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ xuất xứ
- ✅ Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí bởi kỹ sư NSE trước và sau bán hàng
- ✅ Giao hàng toàn quốc, cho mượn thiết bị tạm nếu cần bảo hành
- ✅ Tư vấn thiết kế HA, SD-WAN, SD-Branch, ZTNA phù hợp hạ tầng hiện có
- ✅ Bundle 1/3/5 năm — tiết kiệm chi phí license dài hạn
Hotline: 0989.069.456 | sales@vnexperts.vn | ☎ 024.6273.1335
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

