Cisco 8200 Series Secure Routers – Giải pháp Router SD-WAN & Bảo mật tối ưu cho doanh nghiệp
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào kết nối WAN, cloud và các chi nhánh phân tán, yêu cầu đặt ra không chỉ là tốc độ, mà còn là bảo mật, khả năng mở rộng và quản trị tập trung.
Cisco 8200 Series Secure Routers được thiết kế như một nền tảng WAN Edge thế hệ mới, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đó trong một thiết bị duy nhất.
Dòng Cisco 8200 Series phù hợp cho chi nhánh vừa đến lớn, nơi doanh nghiệp cần kết hợp SD-WAN, định tuyến, VPN và bảo mật mà vẫn tối ưu chi phí vận hành.
Tổng quan giải pháp Cisco 8200 Series
Cisco 8200 Series là dòng Secure Router chạy Cisco IOS XE, tích hợp:
-
Định tuyến WAN hiệu năng cao
-
SD-WAN doanh nghiệp
-
Bảo mật tích hợp ngay tại mạng biên (edge)
-
Quản lý tập trung và tự động hóa triển khai
Thiết bị được xây dựng trên nền tảng phần cứng mới, hỗ trợ tăng tốc mã hóa bằng phần cứng, giúp xử lý lưu lượng lớn mà không ảnh hưởng đến hiệu năng.
Giá trị cốt lõi: giảm số lượng thiết bị tại chi nhánh, đơn giản hóa kiến trúc mạng và nâng cao mức độ an toàn tổng thể.
Bảo mật tích hợp – Bảo vệ ngay từ WAN Edge
Khác với mô hình truyền thống phải triển khai firewall rời, Cisco 8200 Series tích hợp sẵn các năng lực bảo mật:
-
Firewall và kiểm soát lưu lượng ở lớp mạng biên
-
IPsec VPN hiệu năng cao, tăng tốc bằng phần cứng
-
Deep Packet Inspection phục vụ SD-WAN và bảo mật
-
Sẵn sàng cho các chuẩn mã hóa thế hệ mới (post-quantum readiness)
➡ Điều này giúp doanh nghiệp đưa bảo mật đến gần người dùng hơn, giảm độ trễ và giảm phụ thuộc vào trung tâm dữ liệu.
Hiệu năng mạnh mẽ cho SD-WAN & WAN truyền thống
Cisco 8200 Series được thiết kế để xử lý đồng thời nhiều loại lưu lượng:
-
Forwarding throughput: lên đến ~19 Gbps
-
IPsec VPN throughput: ~5 Gbps
-
SD-WAN throughput: ~4 Gbps
-
Hỗ trợ hàng trăm IPsec tunnel đồng thời
-
Bảng định tuyến lớn, phù hợp cho mạng doanh nghiệp mở rộng
➡ Phù hợp cho các ứng dụng quan trọng như ERP, voice, video, cloud workload và kết nối đa ISP.
Đa dạng model – Linh hoạt theo từng mô hình chi nhánh
Cisco 8200 Series cung cấp cả phiên bản modular và phiên bản fixed, cho phép lựa chọn theo nhu cầu thực tế.
Bảng so sánh các model Cisco 8200 Series
| Thuộc tính / Model | C8235-E-G2 | C8231-E-G2 | C8235-G2 | C8231-G2 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu thiết bị | Modular 1RU | Modular 1RU | Fixed 1RU | Fixed 1RU |
| Cổng WAN | 2 × 10G SFP/SFP+ + 2 × 2.5G mGig RJ-45 (UPoE+) | 2 × 10G SFP/SFP+ + 2 × 2.5G mGig RJ-45 (UPoE+) | 2 × 10G SFP/SFP+ + 2 × 2.5G mGig RJ-45 (UPoE+) | 2 × 10G SFP/SFP+ + 2 × 2.5G mGig RJ-45 |
| Cổng LAN tích hợp | Không | Không | 4 × 2.5G mGig RJ-45 | 4 × 1G RJ-45 |
| Flex / Additional ports | – | – | 2 × 2.5G mGig RJ-45 | 2 × 2.5G mGig RJ-45 |
| Khe mở rộng | 1 × NIM + 1 × PIM | 1 × NIM + 1 × PIM | 1 × PIM | – |
| DRAM (memory) | 16 GB | 8 GB | 16 GB | 8 GB |
| Storage (flash) | 16 GB upgradable to 600GB | 16 GB upgradable to 600GB | 16 GB | 16 GB |
| Năng lượng PoE (tùy chọn) | 150W AC, PoE support | 150W AC, PoE support | 230W AC, PoE support | 115W AC, PoE support |
| Forwarding throughput | 19 Gbps | 19 Gbps | 19 Gbps | 19 Gbps |
| IPsec throughput | 5 Gbps | 5 Gbps | 5 Gbps | 5 Gbps |
| SD-WAN throughput | 4 Gbps | 4 Gbps | 4 Gbps | 4 Gbps |
| Threat protection (EMIX) | 2.4 Gbps | 1 Gbps | 2.4 Gbps | 1 Gbps |
| IPv4/IPv6 routes | 1.5M | 1.5M | 1.5M | 1.5M |
| IPsec tunnels | 700 | 700 | 700 | 700 |
| IPv4 ACLs | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 |
| IPv4 ACEs (ACL entries) | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 |
| NAT sessions supported | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 |
| VRF (Virtual Routing & Forwarding) | 4000 | 4000 | 4000 | 4000 |
Module mở rộng
| Loại Module | Mô tả & Chức năng | Ghi chú triển khai thực tế |
|---|---|---|
| C-NIM-WAN-2X | Module WAN 2 cổng 1/10 Gbps SFP/SFP+ với hỗ trợ MACsec | Dùng để mở rộng cổng WAN tốc độ cao trên model modular |
| C-NIM-WAN-4S | Module WAN 4 cổng 1 Gbps SFP với MACsec | Tăng số lượng cổng WAN nhỏ hơn nhưng linh hoạt |
| C-NIM-4X | Module LAN/LAN-WAN 4 cổng 1/10 Gbps SFP/SFP+ | Dùng để mở rộng cổng LAN hoặc WAN thêm khi cần |
| C-NIM-8T | Module LAN/LAN-WAN 8 cổng 100/1 Gbps RJ45 | Hỗ trợ MACsec, chuyển đổi layer2/3 |
| C-NIM-8M | Module LAN/LAN-WAN 8 cổng 100/1/2.5 Gbps mGig RJ45 với PoE | Phù hợp triển khai LAN nội bộ nhiều thiết bị (AP Wi-Fi, camera…) |
| NIM-1T / NIM-2T / NIM-4T | Module giao tiếp Serial WAN tốc độ cao | Tùy chọn cho WAN đặc thù hoặc tích hợp legacy thiết bị |
| NIM-16A / NIM-24A | Module giao tiếp Asynchronous (đường chuỗi nhiều cổng) | Hữu ích cho các site có nhiều thiết bị IoT/serial |
Các module Cellular (WAN dự phòng – LTE/5G)
Lưu ý: Những module này chỉ được hỗ trợ trên các model có khe PIM hoặc thiết kế hỗ trợ module, như C8235-G2 / C8235-E-G2; model C8231-G2 và C8231-E-G2 không hỗ trợ module cellular
| Tên Module Cellular | Chuẩn & Băng tần (tương thích đa vùng) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| P-5GS6-R16SA-GL | 5G Sub-6 GHz Pluggable – 5G SA Global | WAN LTE/5G dự phòng hoặc primary (tốc độ cao); hỗ trợ vùng toàn cầu |
| P-LTEA7-EAL | CAT7 LTE Advanced Pluggable – EMEA, APAC, LATAM | LTE Advanced phù hợp vùng châu Á (APAC) như Việt Nam |
Tư vấn chọn model theo kịch bản thực tế
Chi nhánh cần mở rộng lâu dài
- C8235-E-G2 phù hợp khi doanh nghiệp muốn linh hoạt bổ sung WAN, LAN hoặc các module kết nối đặc thù trong tương lai.
Chi nhánh vừa, ưu tiên cân bằng chi phí
- C8231-E-G2 đáp ứng đầy đủ SD-WAN và bảo mật nhưng tối ưu hơn về chi phí đầu tư ban đầu.
Chi nhánh có nhiều thiết bị nội bộ
- C8235-G2 phù hợp khi cần nhiều cổng LAN tích hợp, triển khai nhanh và giảm phụ thuộc switch rời.
Chi nhánh quy mô nhỏ đến trung bình
- C8231-G2 là lựa chọn chuẩn hóa SD-WAN với cấu hình gọn, dễ triển khai.
Kết luận
Cisco 8200 Series Secure Routers là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp đang:
-
Nâng cấp router chi nhánh
-
Triển khai hoặc mở rộng SD-WAN
-
Đưa bảo mật xuống WAN Edge
-
Chuẩn hóa hạ tầng mạng cho giai đoạn chuyển đổi số
Giải pháp này không tập trung vào một tính năng đơn lẻ, mà hướng tới một nền tảng WAN Edge thống nhất, an toàn và sẵn sàng mở rộng.
