Tìm hiểu về cách tính thời gian Meraki Licensing Co-Termination
1. Giới thiệu
Cisco Meraki sử dụng mô hình Co-Termination Licensing nhằm đảm bảo rằng toàn bộ license trong cùng một Organization đều có chung một ngày hết hạn duy nhất (Co-Termination Date).
Khác với cách hiểu phổ biến (lấy trung bình thời hạn license), Cisco Meraki áp dụng một thuật toán dựa trên giá trị (value-based calculation), được mô tả chi tiết trong tài liệu chính thức:
The Science behind Licensing Co-Termination – Cisco Meraki Documentation
Thuật toán này đảm bảo:
- Không license nào bị mất giá trị
- Các loại thiết bị có giá trị khác nhau được phân bổ công bằng
- Việc thêm license giữa chừng không gây lệch ngày hết hạn
2. Nguyên lý cốt lõi
Cisco Meraki không cộng toàn bộ thời hạn license mới vào hệ thống.
Thay vào đó, hệ thống chỉ cộng phần giá trị tương ứng với thời gian gia tăng so với thời hạn còn lại hiện tại của Organization.
Chỉ phần “Incremental Network Time” mới được dùng để tính toán Co-Termination.
3. Các khái niệm chính (theo Cisco)
3.1 Remaining Time
- Số ngày còn lại của toàn Organization trước khi thêm license mới
- Áp dụng cho tất cả thiết bị
3.2 Base Price
- Giá license chuẩn theo năm cho từng loại thiết bị
- Do Cisco Meraki định nghĩa nội bộ (có vẻ tính theo giá list)
- Dùng để quy đổi giá trị giữa các loại license
Là phần thời gian gia tăng mà license mới mang lại so với thời hạn hiện tại:
Incremental Network Time = New License Term − Remaining Time
-> Đây là điểm quan trọng nhất và dễ bị hiểu sai.
3.4 Incremental Dollar Days
Là giá trị gia tăng của license mới, được tính bằng:
Incremental Dollar Days = Incremental Network Time × Base Price × Quantity
3.5 Daily License Usage Rate
Là tốc độ tiêu thụ giá trị license mỗi ngày của toàn Organization:
Daily License Usage Rate = ∑(Base Price×Quantity)
(Tính cho toàn bộ license hiện có + license mới)
4. Công thức Co-Termination chính thức
4.1 Quy đổi giá trị thành thời gian
Incremental Time Purchased = Daily License Usage Rate / Incremental Dollar Days
4.2 Tính Co-Termination mới
New Co-Termination Remaining Time = Remaining Time + Incremental Time Purchased
5. Base Price dùng trong ví dụ chính thức
| Thiết bị | Base Price (USD / năm) |
|---|---|
| MR (Access Point) | 150 |
| MX (Security Appliance) | 2000 |
⚠️ Lưu ý:
Cisco chỉ công bố base price dùng cho ví dụ minh họa, không phải bảng giá thương mại.
6. Ví dụ chi tiết
6.1 Trạng thái ban đầu
Organization có:
| Thiết bị | Số lượng | License | Base Price |
|---|---|---|---|
| MR | 5 | 1 năm | 150 |
-
Remaining Time = 238 ngày
6.2 Thêm license mới
| Thiết bị | Số lượng | License | Base Price |
|---|---|---|---|
| MX | 2 | 3 năm (1095 ngày) | 2000 |
6.3 Tính Incremental Network Time
1095−238=857 ngày
6.4 Tính Incremental Dollar Days
857×2000×2=3,428,000
6.5 Tính Daily License Usage Rate
| Thiết bị | Số lượng | Base Price | Giá trị |
|---|---|---|---|
| MR | 5 | 150 | 750 |
| MX | 2 | 2000 | 4000 |
Daily Usage Rate=750+4000=4750
6.6 Quy đổi thành thời gian
3,428,000/4,750 ≈ 722 ngày
6.7 Co-Termination mới
238+722 ≈ 960 ngày
7. Kết quả
--> Ngày Co-Termination mới của toàn Organization ≈ 960 ngày
- Áp dụng cho cả MR và MX
- Không có ngày hết hạn riêng lẻ
8. Những hiểu nhầm phổ biến
| Hiểu nhầm | Thực tế theo Cisco |
|---|---|
| Cộng toàn bộ 3 năm license mới | ❌ |
| Lấy trung bình số học | ❌ |
| License gắn với serial | ❌ |
| Chỉ cộng phần thời gian gia tăng | ✅ |
| Tính theo dollar-days | ✅ |
9. Kết luận
Cisco Meraki Co-Termination Licensing là một thuật toán phân bổ giá trị license theo thời gian, dựa trên:
- Incremental Network Time
- Dollar-Days
- Daily License Usage Rate
Việc hiểu đúng công thức này giúp:
- Dự đoán chính xác ngày hết hạn
- Lập kế hoạch mua license hiệu quả
- Tránh hiểu sai khi thêm thiết bị giữa chừng
